NZD/USD tiếp tục đà giảm vào thứ Năm, giao dịch quanh mức 0,5770 tại thời điểm viết bài, giảm 0,65% trong ngày. Cặp tiền này hiện đang trải qua ngày thứ ba liên tiếp giảm giá sau khi không giữ được gần khu vực 0,5900 đạt được vào tuần trước.
Đà giảm chủ yếu do tâm lý thị trường xấu đi, khi căng thẳng leo thang ở Trung Đông ảnh hưởng đến khẩu vị rủi ro. Iran đã từ chối đề xuất 15 điểm của Hoa Kỳ (Mỹ) nhằm chấm dứt xung đột và phủ nhận bất kỳ cuộc đàm phán nào đang diễn ra trong khi các hoạt động quân sự vẫn tiếp tục. Đồng thời, Tổng thống Mỹ Donald Trump kêu gọi các cuộc đàm phán nghiêm túc hơn trong khi cảnh báo về hành động quân sự mạnh mẽ hơn, làm tăng thêm sự bất định. Bối cảnh này thúc đẩy nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ (USD) và gây áp lực lên các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro như đồng đô la New Zealand (NZD).
Các diễn biến quân sự gần đây, bao gồm các cuộc không kích của Israel tại Iran và các cuộc tấn công tên lửa và máy bay không người lái được tái khởi động, đang làm dấy lên lo ngại về một cuộc xung đột kéo dài. Các yêu cầu của Tehran, bao gồm đảm bảo an ninh, bồi thường tài chính và kiểm soát Eo biển Hormuz, càng làm phức tạp triển vọng giải quyết trong ngắn hạn.
Về chính sách tiền tệ, HSBC lưu ý rằng đồng đô la New Zealand (NZD) có khả năng tiếp tục chịu áp lực trong những tuần tới mặc dù có kỳ vọng thắt chặt thêm từ Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Ngân hàng dự kiến cuộc họp ngày 8 tháng 4 sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 2,25%. Trong khi giá năng lượng cao hơn đang hỗ trợ lợi suất địa phương, chỉ có một bất ngờ rõ ràng theo hướng diều hâu từ ngân hàng trung ương mới có thể đảo ngược bền vững xu hướng giảm của đồng NZD.
Về mặt kinh tế vĩ mô, lịch trình của New Zealand vẫn nhẹ, với trọng tâm là khảo sát Niềm tin người tiêu dùng Roy Morgan dự kiến công bố vào cuối ngày. Tại Hoa Kỳ, các bài phát biểu của một số quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed), dự kiến vào thứ Năm và thứ Sáu, có thể tạo thêm biến động, mặc dù thị trường chủ yếu vẫn bị chi phối bởi các diễn biến địa chính trị.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.20% | 0.13% | 0.30% | 0.70% | 0.68% | 0.35% | |
| EUR | -0.22% | -0.02% | -0.11% | 0.08% | 0.48% | 0.46% | 0.13% | |
| GBP | -0.20% | 0.02% | -0.09% | 0.09% | 0.50% | 0.48% | 0.15% | |
| JPY | -0.13% | 0.11% | 0.09% | 0.16% | 0.57% | 0.53% | 0.22% | |
| CAD | -0.30% | -0.08% | -0.09% | -0.16% | 0.41% | 0.38% | 0.06% | |
| AUD | -0.70% | -0.48% | -0.50% | -0.57% | -0.41% | -0.02% | -0.33% | |
| NZD | -0.68% | -0.46% | -0.48% | -0.53% | -0.38% | 0.02% | -0.33% | |
| CHF | -0.35% | -0.13% | -0.15% | -0.22% | -0.06% | 0.33% | 0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).