Giá vàng (XAU/USD) tiếp tục tăng cao vào thứ Hai, được thúc đẩy bởi sự kết hợp của căng thẳng địa chính trị, đợt áp thuế mới của Tổng thống Mỹ Trump và đồng Đô la Mỹ suy yếu trong bối cảnh lo ngại về sự can thiệp ngay lập tức của đồng Yên. Vàng đã vượt qua mức tâm lý 5.000 USD khi mở cửa phiên giao dịch thứ Hai và đang kiểm tra mức kháng cự 5.100 USD tại thời điểm viết bài.
Kim loại quý đã tăng mạnh vào thứ Sáu khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ yêu cầu các ngân hàng lớn của Mỹ báo giá Đô la Mỹ-Yên, làm tăng kỳ vọng của thị trường về sự can thiệp chung của Mỹ và Nhật Bản để hỗ trợ đồng JPY. Ngoài ra, căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran cùng lời đe dọa áp thuế 100% đối với Canada của Trump đã gây ra phản ứng né tránh rủi ro, làm tăng sự ủng hộ đối với các tài sản trú ẩn an toàn như vàng.

XAU/USD đang giao dịch ở mức 5.092 USD, với lực mua bị kìm hãm dưới mức mở rộng Fibonacci 161,8% của đợt tăng giá từ ngày 16-21 tháng 1, ở mức 5.100 USD. Chỉ báo MACD vẫn nằm trên mức 0 và đã tăng trong các lần đọc gần đây, cho thấy đà tăng mạnh, nhưng chỉ báo RSI, trên 80, cho thấy đợt tăng giá đã quá mức, với xu hướng gần đây cho thấy sự phân kỳ giảm giá.
Trên mức 5.100 USD đã đề cập, mục tiêu tiếp theo là mức thoái lui Fibonacci 261,8% của cùng chu kỳ, ở mức 5.450 USD.
Cặp tiền này đã tăng hơn 10% trong sáu ngày qua và đang cần một đợt điều chỉnh. Cũng cần lưu ý rằng thị trường thường có xu hướng lấp đầy các khoảng trống giao dịch và, theo nghĩa đó, cần xem xét khả năng đảo chiều về vùng giá $5.000-$4.980. Một đợt điều chỉnh sâu hơn sẽ đưa mức thấp nhất ngày 23 tháng 1, ở vùng giá $4.900, trở lại tâm điểm chú ý.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.24% | -0.13% | -1.19% | -0.07% | -0.37% | -0.34% | -0.47% | |
| EUR | 0.24% | 0.10% | -0.95% | 0.17% | -0.12% | -0.11% | -0.23% | |
| GBP | 0.13% | -0.10% | -1.05% | 0.07% | -0.24% | -0.21% | -0.33% | |
| JPY | 1.19% | 0.95% | 1.05% | 1.14% | 0.82% | 0.86% | 0.73% | |
| CAD | 0.07% | -0.17% | -0.07% | -1.14% | -0.31% | -0.27% | -0.40% | |
| AUD | 0.37% | 0.12% | 0.24% | -0.82% | 0.31% | 0.03% | -0.09% | |
| NZD | 0.34% | 0.11% | 0.21% | -0.86% | 0.27% | -0.03% | -0.13% | |
| CHF | 0.47% | 0.23% | 0.33% | -0.73% | 0.40% | 0.09% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).