EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8680 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,10% trong ngày. Cặp này nhận được hỗ trợ khiêm tốn từ đồng euro (EUR), mặc dù dữ liệu vĩ mô mới nhất từ Đức không tạo ra bất kỳ động lực có ý nghĩa nào trên thị trường ngoại hối.
Tại châu Âu, Chỉ số Khí hậu Kinh doanh IFO của Đức giữ nguyên ở mức 87,6 trong tháng 1, không đạt kỳ vọng cải thiện lên 88,1. Chỉ số Đánh giá Hiện tại tăng nhẹ lên 85,7 từ 85,6 trong tháng 12, trong khi chỉ số Kỳ vọng giảm nhẹ xuống 89,5 từ 89,7 trước đó. Những con số này xác nhận rằng tâm lý kinh doanh của Đức vẫn mắc kẹt ở mức thấp, phản ánh động lực kinh tế vẫn mong manh trong nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Vào thứ Sáu, dữ liệu sơ bộ về Chỉ số Người quản lý mua hàng (PMI) đã đưa ra tín hiệu hỗn hợp, với lĩnh vực sản xuất cải thiện, mặc dù vẫn trong vùng thu hẹp, và lĩnh vực dịch vụ tiếp tục mở rộng, nhưng với tốc độ chậm hơn mong đợi.
Các công bố này chỉ cung cấp hỗ trợ hạn chế cho đồng euro, khi các nhà đầu tư tiếp tục đánh giá triển vọng tăng trưởng và kỳ vọng chính sách tiền tệ trong khu vực đồng euro. Trong bối cảnh này, phản ứng của thị trường vẫn trầm lắng, giải thích cho sự tăng nhẹ của cặp EUR/GBP.
Từ phía Vương quốc Anh, đồng bảng Anh (GBP) ổn định sau một đợt phục hồi mạnh vào cuối tuần trước. Diễn biến này được thúc đẩy bởi dữ liệu kinh tế Vương quốc Anh tốt hơn mong đợi, đặc biệt là các số liệu PMI của S&P Global trong tháng 1, cho thấy sự gia tăng trong hoạt động của khu vực tư nhân. PMI tổng hợp tăng lên 53,9, cao hơn nhiều so với kỳ vọng và mức đọc trước đó. Ngoài ra, Doanh số bán lẻ đã trở lại tăng trưởng trong tháng 12, tăng 0,4% sau hai tháng giảm liên tiếp, theo dữ liệu được công bố bởi Văn phòng Thống kê Quốc gia (ONS).
Tuần tới có vẻ tương đối nhẹ về các công bố kinh tế của Vương quốc Anh, điều này có khả năng để lại nhiều không gian hơn cho tâm lý thị trường và suy đoán xung quanh cuộc họp chính sách của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) vào tháng 2. Tại cuộc họp gần nhất, ngân hàng trung ương đã chỉ ra rằng chính sách tiền tệ đang trên con đường nới lỏng dần dần. Tuy nhiên, một số thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) gần đây đã nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng, chỉ ra những rủi ro dai dẳng liên quan đến tăng trưởng tiền lương và kỳ vọng lạm phát.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.14% | -1.16% | -0.06% | -0.34% | -0.33% | -0.46% | |
| EUR | 0.22% | 0.07% | -0.95% | 0.16% | -0.13% | -0.11% | -0.24% | |
| GBP | 0.14% | -0.07% | -1.01% | 0.08% | -0.20% | -0.19% | -0.31% | |
| JPY | 1.16% | 0.95% | 1.01% | 1.11% | 0.81% | 0.84% | 0.71% | |
| CAD | 0.06% | -0.16% | -0.08% | -1.11% | -0.29% | -0.26% | -0.39% | |
| AUD | 0.34% | 0.13% | 0.20% | -0.81% | 0.29% | 0.02% | -0.11% | |
| NZD | 0.33% | 0.11% | 0.19% | -0.84% | 0.26% | -0.02% | -0.13% | |
| CHF | 0.46% | 0.24% | 0.31% | -0.71% | 0.39% | 0.11% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).