GBP/JPY giảm hơn 0,45% vào thứ Tư khi tâm lý thị trường xấu đi trước dữ liệu lạm phát Mỹ nóng hơn dự kiến, dữ liệu này đã kéo chứng khoán Mỹ đi xuống và làm dấy lên suy đoán rằng các ngân hàng trung ương lớn sẽ cần thắt chặt chính sách tiền tệ. Cặp tiền tệ chéo này giao dịch ở mức 208,89, sau khi chạm mức cao 210,31.
Trước đó, GBP/JPY đã vượt qua đường xu hướng kháng cự giảm dần và chạm mức cao trong ngày, trước khi công bố dữ liệu CPI của Mỹ. Sau khi dữ liệu được công bố, đồng Bảng suy yếu và đồng Yên, được hưởng lợi từ sức hấp dẫn trú ẩn an toàn, đã đẩy cặp tiền này xuống dưới 209,00 về mức giá giao ngay hiện tại.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy đà tăng đã phần nào suy yếu, dù vẫn nghiêng về giảm giá, cho thấy khả năng giảm thêm.
Mức hỗ trợ đầu tiên của GBP/JPY là 208,50. Việc xuyên thủng mức này sẽ mở ra mức đáy ngày 8 tháng 10 tại 208,20, tiếp theo là 208,00. Sau khi bị phá vỡ, điểm dừng tiếp theo là mức đáy từ đầu năm đến nay (YTD) tại 206,89, trước mức đáy chu kỳ ngày 16 tháng 12 tại 206,78
Để đảo chiều tăng giá, các nhà giao dịch trước tiên phải đẩy giá giao ngay lên trên 209,00, tiếp theo là mức cao trong ngày (HOD) tại 210,31. Nếu đạt được, mức cao ngày 18 tháng 9 tại 211,28 sẽ nằm phía trên, và khi vượt qua mức này, sẽ mở đường cho bên mua thách thức Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 214,43.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.41% | 0.50% | 0.02% | 0.13% | 0.18% | 0.32% | 0.31% | |
| EUR | -0.41% | 0.10% | -0.41% | -0.28% | -0.24% | -0.10% | -0.10% | |
| GBP | -0.50% | -0.10% | -0.50% | -0.39% | -0.33% | -0.19% | -0.20% | |
| JPY | -0.02% | 0.41% | 0.50% | 0.15% | 0.15% | 0.38% | 0.28% | |
| CAD | -0.13% | 0.28% | 0.39% | -0.15% | 0.04% | 0.20% | 0.21% | |
| AUD | -0.18% | 0.24% | 0.33% | -0.15% | -0.04% | 0.13% | 0.10% | |
| NZD | -0.32% | 0.10% | 0.19% | -0.38% | -0.20% | -0.13% | 0.01% | |
| CHF | -0.31% | 0.10% | 0.20% | -0.28% | -0.21% | -0.10% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).