GBP/JPY kéo dài đà tăng khiêm tốn sang ngày thứ hai liên tiếp, tăng 0,16% khi cặp tiền tệ này tiếp tục tích lũy gần ngưỡng 210,00 mà không có xu hướng rõ ràng, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) nhích lên mức trung tính 50 của mình, cho thấy người mua đang tham gia.
Tại thời điểm viết bài, đường xu hướng kháng cự dốc xuống gần 209,80-210,00 đang bị người mua thử thách, sau khi họ nhanh chóng bị từ chối vào thứ Hai sau khi chạm mức cao nhất trong tuần là 209,99.
Đáng chú ý là diễn biến giá trong ngày cho thấy áp lực mua đang gia tăng sau khi GBP/JPY chạm mức thấp nhất trong ngày (LOD) dưới 209,00, tôn trọng đường xu hướng hỗ trợ đã được kiểm tra ba lần, một dấu hiệu cho thấy còn dư địa tăng thêm.
Một cú bứt phá dứt khoát lên trên 210,00. sẽ kích hoạt mức đỉnh chu kỳ ngày 18 tháng 9 tại 211,28. Đà tăng thêm được nhìn thấy vượt ra ngoài khu vực đó, với đường SMA 50 ngày được xem là vùng cung chính tại 211,84.
Ngược lại, để tiếp tục giảm giá, GBP/JPY phải giảm xuống dưới 209,00 và phá vỡ đường xu hướng hỗ trợ, vốn đang hạn chế đà giảm, với mức hỗ trợ tiếp theo tại 206,89, mức thấp nhất ngày 30 tháng 9.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.38% | -0.34% | -0.17% | -0.45% | -0.34% | -0.46% | -0.26% | |
| EUR | 0.38% | 0.03% | 0.21% | -0.05% | 0.03% | -0.07% | 0.13% | |
| GBP | 0.34% | -0.03% | 0.15% | -0.13% | -0.01% | -0.14% | 0.10% | |
| JPY | 0.17% | -0.21% | -0.15% | -0.27% | -0.16% | -0.28% | -0.06% | |
| CAD | 0.45% | 0.05% | 0.13% | 0.27% | 0.11% | -0.01% | 0.21% | |
| AUD | 0.34% | -0.03% | 0.01% | 0.16% | -0.11% | -0.12% | 0.09% | |
| NZD | 0.46% | 0.07% | 0.14% | 0.28% | 0.00% | 0.12% | 0.23% | |
| CHF | 0.26% | -0.13% | -0.10% | 0.06% | -0.21% | -0.09% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).