EUR/JPY đã thu hẹp mức tăng gần đây từ ngày hôm trước, giao dịch quanh mức 180,10 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn đang giao dịch trong mô hình kênh giảm dần, cho thấy triển vọng giảm giá kéo dài.
Cặp EUR/JPY vẫn giữ thiên hướng giảm giá trong ngắn hạn khi duy trì dưới Đường trung bình động hàm mũ 50 ngày (EMA). Giá đang nằm ngay trên đường EMA 9 ngày, biến nó thành một điểm xoay ngắn hạn, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày tại 42,47 vẫn dưới mốc trung tính 50, cho thấy áp lực giảm giá vẫn còn kéo dài thay vì một sự phục hồi dứt khoát.
Cặp EUR/JPY đang kiểm tra vùng hỗ trợ ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 180,12. Việc phá vỡ thành công xuống dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ củng cố thiên hướng giảm giá và gây áp lực giảm lên cặp tiền tệ chéo khi di chuyển về khu vực quanh biên dưới của kênh giảm dần tại 177,00, tiếp theo là mức đáy 11 tháng ở 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều ngược lại, việc phục hồi lên trên đường EMA 9 ngày có thể gây ra sự đảo chiều tăng giá và hỗ trợ cặp tiền tệ chéo kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 182,31. Kháng cự tiếp theo nằm ở biên trên của kênh giảm dần quanh 184,80, tiếp theo là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.09% | 0.06% | -0.27% | 0.07% | -0.02% | 0.17% | 0.17% | |
| EUR | -0.09% | -0.03% | -0.36% | -0.01% | -0.10% | 0.07% | 0.07% | |
| GBP | -0.06% | 0.03% | -0.33% | 0.02% | -0.06% | 0.11% | 0.11% | |
| JPY | 0.27% | 0.36% | 0.33% | 0.37% | 0.26% | 0.45% | 0.44% | |
| CAD | -0.07% | 0.01% | -0.02% | -0.37% | -0.11% | 0.08% | 0.08% | |
| AUD | 0.02% | 0.10% | 0.06% | -0.26% | 0.11% | 0.18% | 0.18% | |
| NZD | -0.17% | -0.07% | -0.11% | -0.45% | -0.08% | -0.18% | 0.00% | |
| CHF | -0.17% | -0.07% | -0.11% | -0.44% | -0.08% | -0.18% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).