EUR/JPY kéo dài đà giảm sang ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 180,10 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong một kênh giảm dần, cho thấy xu hướng giảm giá vẫn dai dẳng.
Cặp EUR/JPY đang duy trì thiên hướng giảm giá nhẹ khi giữ ngay trên đường Trung bình Động Hàm mũ (EMA) 9 ngày nhưng vẫn bị chặn bởi đường EMA 50 ngày. Việc cặp tiền này không thể giành lại đường EMA dài hạn hơn này cho thấy đà tăng bị hạn chế, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 41,70 vẫn dưới đường trung tính, ám chỉ áp lực mua suy yếu hơn là một đợt mở rộng giảm giá rõ rệt.
Cặp EUR/JPY đang kiểm tra vùng hỗ trợ ngay tại mức tâm lý 180,00, trùng với đường EMA 9 ngày ở mức 179,95. Việc phá vỡ xuống dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ củng cố thiên hướng giảm giá và gây áp lực giảm lên cặp tiền tệ này để hướng tới khu vực quanh biên dưới của kênh giảm dần tại 177,30, sau đó là mức đáy gần 11 tháng ở 175,70, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể tăng lên đường EMA 50 ngày ở mức 182,46. Kháng cự tiếp theo nằm tại biên trên của kênh giảm dần quanh 184,80, sau đó là mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Các nhà phân tích tại MUFG cho rằng động thái chính sách mới nhất của Ngân hàng trung ương Nhật Bản đánh dấu sự khởi đầu của một "giai đoạn mới" đối với chính sách tiền tệ, mà họ đánh giá là "phù hợp với việc tăng lãi suất mỗi ba tháng." Họ lưu ý rằng nhịp độ thắt chặt đều đặn hơn này đang hình thành ngay cả khi các yếu tố bên ngoài như lợi suất Mỹ cao hơn và giá năng lượng tăng vẫn tiếp tục gây sức ép lên đồng yên, củng cố kỳ vọng rằng chính sách của BoJ sẽ dần dần nhưng ổn định trở nên bớt nới lỏng hơn trong các quý tới.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.22% | 0.25% | 0.17% | 0.13% | 0.22% | 0.44% | 0.10% | |
| EUR | -0.22% | 0.02% | -0.02% | -0.08% | 0.02% | 0.21% | -0.12% | |
| GBP | -0.25% | -0.02% | -0.04% | -0.08% | -0.02% | 0.19% | -0.07% | |
| JPY | -0.17% | 0.02% | 0.04% | -0.03% | 0.03% | 0.27% | -0.01% | |
| CAD | -0.13% | 0.08% | 0.08% | 0.03% | 0.07% | 0.31% | 0.03% | |
| AUD | -0.22% | -0.02% | 0.02% | -0.03% | -0.07% | 0.22% | -0.04% | |
| NZD | -0.44% | -0.21% | -0.19% | -0.27% | -0.31% | -0.22% | -0.27% | |
| CHF | -0.10% | 0.12% | 0.07% | 0.00% | -0.03% | 0.04% | 0.27% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).