Đồng euro (EUR) đã lùi xuống dưới 179,00 so với đồng yên Nhật (JPY) vào thứ Sáu, khi đà phục hồi nhẹ sau cuộc họp của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hôm thứ Năm không thể tạo được lực kéo tiếp theo trên 179,50. Tâm lý né tránh rủi ro trong bối cảnh khủng hoảng Trung Đông rối ren và việc nhà đầu tư đặt cược rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất vào tuần tới đang khiến các nhịp tăng của EUR/JPY bị hạn chế.
Các nhà phân tích tại DBS Group Research cho rằng "gần như chắc chắn Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp sắp tới vào ngày 17-18 tháng 9," cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong bối cảnh chính sách. Theo họ, "kịch bản có khả năng nhất là BoJ sẽ thực hiện một đợt tăng 25 điểm cơ bản theo lập trường diều hâu, đồng thời phát tín hiệu về tốc độ tăng lãi suất linh hoạt tại các cuộc họp sau."
Dữ liệu Nhật Bản công bố vào đầu ngày thứ Sáu cho thấy giá tại nhà máy vẫn ở mức cao, củng cố lập luận về việc BoJ thắt chặt tiền tệ ngay lập tức. Số liệu Chỉ số giá sản xuất (PPI) cho thấy mức tăng 7,6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 8, giảm so với mức 7,7% được ghi nhận trong tháng 7 nhưng vẫn cao hơn kỳ vọng thị trường về một sự chậm lại sâu hơn, xuống 7,4%.
Tại Khu vực đồng euro, ECB đã tăng lãi suất cơ bản của Cơ sở tiền gửi thêm 25 điểm cơ bản lên 2,5%, đúng như dự kiến rộng rãi vào thứ Năm, và Chủ tịch Christine Lagarde để ngỏ khả năng tiếp tục tăng lãi suất, vì theo bà, lạm phát sẽ vẫn cao hơn mục tiêu 2% cho đến "ít nhất là tận năm 2027." Đồng euro đã tăng giá so với các đồng tiền chủ chốt khác sau cuộc họp báo của bà Lagarde.

EUR/JPY đang giao dịch ở mức 179,05, với đà phục hồi từ mức đáy 177,86 có vẻ mang tính điều chỉnh, khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) hàng ngày tăng lên từ các mức quá mua mạnh, sau khi giảm gần 4% trong hai tuần qua. Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) trên cùng khung thời gian vẫn nằm sâu trong vùng âm, nhìn chung cho thấy áp lực giảm giá vẫn dai dẳng.
Mức hỗ trợ ban đầu là mức đáy ngày 8 tháng 9 đã đề cập, tại 177,86. Xa hơn nữa, không có hỗ trợ rõ ràng cho đến mức Fibonacci mở rộng 127,2% của đợt bán tháo tháng 9, gần 175,60. Ở chiều tăng, bất kỳ nhịp phục hồi nào cũng sẽ đối mặt với mức kháng cự ngay lập tức tại mức đỉnh ngày 31 tháng 7, ở 179,55, mức đã chặn phe đầu cơ giá lên vào thứ Năm. Trên mức này, mục tiêu tiếp theo là mức đỉnh ngày 4 tháng 9, tại 182,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.00% | -0.08% | 0.08% | -0.13% | -0.45% | 0.13% | |
| EUR | -0.08% | -0.07% | -0.16% | 0.00% | -0.22% | -0.57% | 0.05% | |
| GBP | -0.00% | 0.07% | -0.08% | 0.09% | -0.15% | -0.48% | 0.13% | |
| JPY | 0.08% | 0.16% | 0.08% | 0.17% | -0.05% | -0.41% | 0.21% | |
| CAD | -0.08% | -0.01% | -0.09% | -0.17% | -0.22% | -0.58% | 0.05% | |
| AUD | 0.13% | 0.22% | 0.15% | 0.05% | 0.22% | -0.34% | 0.26% | |
| NZD | 0.45% | 0.57% | 0.48% | 0.41% | 0.58% | 0.34% | 0.63% | |
| CHF | -0.13% | -0.05% | -0.13% | -0.21% | -0.05% | -0.26% | -0.63% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).