EUR/JPY tăng giá sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 181,50 trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ chéo này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần, báo hiệu xu hướng thiên về giảm giá.
Tuy nhiên, EUR/JPY vẫn duy trì xu hướng thiên về giảm giá trong ngắn hạn khi vẫn ở dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền này đã lùi khỏi các mức đỉnh gần đây với giá hiện bị mắc kẹt dưới vùng kháng cự động tập trung này, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày đang dao động ngay trên 30, gợi ý áp lực giảm giá vẫn còn dù đang tiến gần điều kiện quá bán.
Cặp EUR/JPY có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 180,70. Việc phá vỡ xuống dưới kênh sẽ củng cố xu hướng giảm giá và gây áp lực đi xuống lên cặp tiền này để hướng tới vùng quanh mức đáy chín tháng là 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.
Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể nhắm tới rào cản ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 183,74, tiếp theo là đường EMA 50 ngày ở mức 184,56. Kháng cự tiếp theo nằm tại ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 185,80. Việc vượt lên trên kênh có thể hỗ trợ cặp tiền tệ này tiến tới mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4.
Các chiến lược gia tại Scotiabank nhấn mạnh rằng đồng yên đã phục hồi mạnh so với đồng đô la, lưu ý rằng "đồng yên đã tăng sốc 1,5% so với USD, nối tiếp đà tăng ấn tượng hôm thứ Tư, qua đó làm dấy lên đồn đoán mới về khả năng can thiệp chính thức." Họ cho rằng đà tăng mới nhất kéo dài chuỗi mạnh lên gần đây của đồng yên và đang củng cố những đồn đoán trên thị trường rằng giới chức Nhật Bản có thể đang tiến gần hơn tới việc can thiệp nếu các biến động tiền tệ trở nên mất trật tự.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.00% | -0.03% | 0.20% | -0.03% | -0.08% | -0.29% | 0.07% | |
| EUR | 0.00% | -0.04% | 0.20% | 0.00% | -0.10% | -0.26% | 0.07% | |
| GBP | 0.03% | 0.04% | 0.23% | 0.04% | -0.05% | -0.23% | 0.10% | |
| JPY | -0.20% | -0.20% | -0.23% | -0.21% | -0.30% | -0.48% | -0.15% | |
| CAD | 0.03% | -0.00% | -0.04% | 0.21% | -0.09% | -0.28% | 0.07% | |
| AUD | 0.08% | 0.10% | 0.05% | 0.30% | 0.09% | -0.18% | 0.15% | |
| NZD | 0.29% | 0.26% | 0.23% | 0.48% | 0.28% | 0.18% | 0.33% | |
| CHF | -0.07% | -0.07% | -0.10% | 0.15% | -0.07% | -0.15% | -0.33% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).