Bảng Anh tăng so với Đô la Mỹ vào thứ Năm, khi Thống đốc Fed Christopher Waller thiên về việc giữ nguyên lãi suất, chuyển sang lập trường trung lập hơn về chính sách tiền tệ, trong khi dữ liệu cho thấy thị trường lao động Mỹ vững chắc và hoạt động kinh doanh được cải thiện. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3535, tăng 0,37%.
Waller cho biết nếu dữ liệu lạm phát sắp tới cho thấy hạ nhiệt, ông sẽ nghiêng về việc cho phép quá trình giảm phát được nối lại, vì ông cho rằng lãi suất quỹ liên bang là phù hợp. Tuy nhiên, ông thừa nhận nếu ngược lại và lạm phát nóng lên, ông sẽ không ngần ngại cân nhắc tăng lãi suất.
Những bình luận của ông đã kích hoạt việc định giá lại từ các thị trường tiền tệ, vốn một ngày trước đó đã định giá hơn 60% khả năng tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps). Tính đến thời điểm viết bài, xác suất đã giảm xuống còn 54% cho một đợt tăng lãi suất và 46% cho việc lãi suất giữ nguyên.
Về dữ liệu, PMI Dịch vụ ISM của Mỹ trong tháng 8 đạt 55,4, vượt dự báo 54,3 và mức 54,1 của tháng 7. Một số thành phần phụ của PMI cho thấy các công ty đang phàn nàn về giá cả cao hơn, trong khi thị trường việc làm dường như đã ổn định, dù vẫn ở vùng suy giảm.
Các dữ liệu khác cho thấy số người Mỹ nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng từ 204K lên 206K, nhỉnh hơn một chút so với mức 206K dự kiến, là dấu hiệu của một "môi trường ít sa thải, ít tuyển dụng." Trước đó, công ty Challenge, Gray & Christmas cho biết số kế hoạch tuyển dụng được các công ty công bố đã tăng 37% trong tám tháng đầu năm 2026, so với
Tại Anh, lịch kinh tế không có sự kiện nào, nhưng GBP/USD được hưởng lợi từ khả năng can thiệp vào thị trường FX, khi đồng Yên Nhật tăng mạnh so với hầu hết các đồng tiền FX của nhóm G8.
Trong khi đó, Kinh tế trưởng của Ngân hàng Anh (BoE) Huw Pill có quan điểm diều hâu, nói rằng "phản ứng của riêng tôi cho thấy cần phải nâng Lãi suất Ngân hàng lên 4%." Ông nói thêm rằng việc tăng lãi suất "có thể giúp ngăn chặn một số động lực bắt kịp tiềm ẩn khó nhận thấy."
Hiện tại, các nhà giao dịch đang hướng mắt về việc công bố số liệu Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ tháng 8 vào thứ Sáu.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch tại 1,3531, giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn ba lớp gần nhất quanh 1,3449 và một loạt các mức đường xu hướng đã giành lại được, qua đó cho thấy thiên hướng tăng nhẹ trong ngắn hạn. Cặp tiền tệ này hiện đang giao dịch trên các đường kháng cự giảm trước đó, trong khi Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) ở mức 51,43 nằm ngay trên vùng trung tính, cho thấy đà tăng ổn định hơn là bứt phá khi giá tiến gần mức cản cấu trúc quan trọng tiếp theo.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức tập trung giữa đường xu hướng kháng cự đã bị phá vỡ tại 1,3478, cụm ba đường trung bình động giản đơn tổng hợp gần 1,3449, và hỗ trợ xu hướng thứ cấp quanh 1,3421, với lớp đệm bổ sung được nhìn thấy tại mức phá vỡ trước đó gần 1,3378. Ở phía tăng, mức phá vỡ đường xu hướng dốc lên tại 1,3653 là mức kháng cự đáng chú ý tiếp theo, và một động thái duy trì trên rào cản này sẽ mở ra con đường cho một đợt mở rộng tăng giá quyết đoán hơn trong các phiên tới.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.35% | -2.02% | -0.40% | -0.37% | -0.50% | -0.64% | |
| EUR | 0.28% | -0.08% | -1.77% | -0.18% | -0.08% | -0.29% | -0.36% | |
| GBP | 0.35% | 0.08% | -1.68% | -0.09% | -0.00% | -0.19% | -0.29% | |
| JPY | 2.02% | 1.77% | 1.68% | 1.64% | 1.69% | 1.50% | 1.42% | |
| CAD | 0.40% | 0.18% | 0.09% | -1.64% | 0.04% | -0.14% | -0.23% | |
| AUD | 0.37% | 0.08% | 0.00% | -1.69% | -0.04% | -0.18% | -0.25% | |
| NZD | 0.50% | 0.29% | 0.19% | -1.50% | 0.14% | 0.18% | -0.05% | |
| CHF | 0.64% | 0.36% | 0.29% | -1.42% | 0.23% | 0.25% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).