Cặp EUR/JPY tăng giá sau khi ghi nhận mức lỗ nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 185,70 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng giá đang tiếp diễn.
Cặp EUR/JPY đang duy trì xu hướng tăng giá trong ngắn hạn khi giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và 50 kỳ. Cặp tiền tệ này đang tích lũy gần các mức đỉnh gần đây, với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 58,39 cho thấy động lượng tích cực mà chưa chạm vùng quá mua, cho thấy các nhịp điều chỉnh giảm vẫn có thể thu hút lực mua trong khi xu hướng tăng rộng hơn vẫn được duy trì.
Cặp EUR/JPY có thể khám phá khu vực quanh mức đỉnh mọi thời đại 187,95 được thiết lập vào ngày 17 tháng 4, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng dần quanh 188,50.
Ở chiều ngược lại, cặp EUR/JPY đang kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức quanh ranh giới dưới của kênh tăng dần tại 185,60, tiếp theo là đường EMA 9 ngày tại 185,30 và đường EMA 50 ngày tại 184,77. Việc phá vỡ xuống dưới vùng hỗ trợ hợp lưu này có thể gây ra sự đảo chiều giảm giá, có khả năng kéo cặp tiền tệ này xuống mức đáy chín tháng 179,37, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 8.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.04% | 0.03% | 0.05% | -0.19% | -0.06% | 0.00% | |
| EUR | 0.03% | 0.08% | 0.04% | 0.06% | -0.15% | -0.13% | 0.03% | |
| GBP | -0.04% | -0.08% | -0.02% | -0.03% | -0.21% | -0.20% | -0.05% | |
| JPY | -0.03% | -0.04% | 0.02% | 0.00% | -0.20% | -0.21% | -0.02% | |
| CAD | -0.05% | -0.06% | 0.03% | 0.00% | -0.21% | -0.20% | -0.02% | |
| AUD | 0.19% | 0.15% | 0.21% | 0.20% | 0.21% | 0.03% | 0.17% | |
| NZD | 0.06% | 0.13% | 0.20% | 0.21% | 0.20% | -0.03% | 0.19% | |
| CHF | -0.01% | -0.03% | 0.05% | 0.02% | 0.02% | -0.17% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).