Cặp GBP/USD được thấy đang tích luỹ gần rìa dưới của biên độ hàng tuần, dưới mốc 1,3600, trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm. Tuy nhiên, đà giảm vẫn được đệm đỡ khi các nhà giao dịch chờ thêm tín hiệu về lộ trình lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trước khi đặt cược theo hướng mới.
Dữ liệu công bố vào thứ Tư cho thấy Chỉ số giá Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) của Mỹ tăng 3,7% trong 12 tháng tính đến tháng 7, không đổi so với tháng trước và cao hơn nhẹ so với ước tính đồng thuận. Điều này cho thấy lạm phát Mỹ vẫn dai dẳng và củng cố khả năng Fed sẽ tăng lãi suất ít nhất một lần nữa trước cuối năm nay. Triển vọng này, ngược lại, giúp đồng Đô la Mỹ (USD) duy trì mức tăng qua đêm và đóng vai trò là lực cản đối với cặp GBP/USD.
Tuy nhiên, chiến lược mua lại của Bộ Tài chính Mỹ giữ cho lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức thấp, cùng với sự lạc quan về một thỏa thuận tiềm năng giữa Mỹ và Iran và việc mở cửa trở lại Eo biển Hormuz, hạn chế đà tăng của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn. Thực tế, các báo cáo truyền thông cho thấy Mỹ và Iran đã đạt được một thỏa thuận ngừng bắn mới sẽ được công bố trong những ngày tới. Hơn nữa, Iran và Oman đã đồng ý về một tuyến hàng hải tạm thời cho các tàu thương mại đi qua tuyến đường thủy này.
Tuy nhiên, Gharibabadi cảnh báo rằng eo biển sẽ không mở cửa hoàn toàn trở lại cho đến khi Mỹ thực hiện các cam kết của mình theo một thỏa thuận hòa bình tạm thời được ký vào tháng 6. Điều này khiến phần bù rủi ro địa chính trị vẫn hiện hữu, đóng vai trò là lực đẩy cho giá dầu thô và đồng bạc xanh. Các nhà giao dịch cũng tỏ ra thận trọng và chọn chờ bài phát biểu theo lịch trình của Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại Hội nghị chuyên đề Jackson Hole vào thứ Sáu, sự kiện này sẽ mang lại động lực mới cho USD và cặp GBP/USD.
Cặp GBP/USD tiếp tục giữ giọng điệu bị hạn chế trong ngắn hạn bên dưới vùng cung 1,3660-1,3665. Tuy nhiên, một sự phá vỡ thuyết phục qua rào cản nói trên sẽ được xem là tín hiệu mới cho các nhà giao dịch theo xu hướng tăng và mở ra con đường cho đà tăng mở rộng.
Ở chiều giảm, các vùng tích luỹ trước đó quanh khu vực giữa 1,3400 và vùng thấp 1,3300 đóng vai trò là các vùng tham chiếu trung gian, nơi các nhịp giảm có thể thu hút lực mua, giữ cho cấu trúc phục hồi rộng hơn còn nguyên vẹn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.19% | 0.32% | 0.32% | 0.53% | -0.31% | 0.29% | 0.47% | |
| EUR | -0.19% | 0.14% | 0.04% | 0.33% | -0.47% | 0.11% | 0.28% | |
| GBP | -0.32% | -0.14% | -0.17% | 0.21% | -0.58% | -0.03% | 0.16% | |
| JPY | -0.32% | -0.04% | 0.17% | 0.26% | -0.55% | 0.06% | 0.23% | |
| CAD | -0.53% | -0.33% | -0.21% | -0.26% | -0.78% | -0.19% | -0.05% | |
| AUD | 0.31% | 0.47% | 0.58% | 0.55% | 0.78% | 0.60% | 0.78% | |
| NZD | -0.29% | -0.11% | 0.03% | -0.06% | 0.19% | -0.60% | 0.18% | |
| CHF | -0.47% | -0.28% | -0.16% | -0.23% | 0.05% | -0.78% | -0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).