USD/CHF chuyển sang giảm trong ngày, chấm dứt chuỗi tăng bốn phiên liên tiếp, nhưng vẫn duy trì trên 0,8100, cho thấy khả năng tăng thêm vẫn còn nếu người mua giành lại các mức kháng cự chính. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền tệ này đang giảm 0,12%.
Mô hình ‘cờ giảm giá’ vẫn còn hiệu lực. Mặc dù cặp tiền tệ này đã thiết lập lại mức đáy hai ngày, đóng cửa phiên thứ Sáu gần các mức cao nhất trong tuần, điều đó có thể mở ra cánh cửa cho một cú bứt phá lên phía trên và sự nối lại của xu hướng tăng.
Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) vẫn tăng giá nhưng đã đi ngang, cho thấy phía trước còn có thêm giao dịch đi ngang.
Nếu USD/CHF vượt lên trên 0,8150, vùng quan tâm tiếp theo sẽ là mức đỉnh ngày 29 tháng 7 tại 0,8207. Sau khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo là mức đỉnh ngày 19 tháng 6 năm 2925 tại 0,8215, tiếp theo là đỉnh ngày 4 tháng 6 năm 2025 tại 0,8250. Mức tiếp theo là 0,8300.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ đầu tiên của USD/CHF là mức đáy trong ngày (LOD) tại 0,8103, mở đường cho một đợt giảm xuống Đường trung bình động giản đơn (SMA) 50 ngày tại 0,8079. Mức hỗ trợ tiếp theo sẽ là mức đáy dao động ngày 30 tháng 7 tại 0,8035, trước mốc 0,8000.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.30% | -0.33% | -0.10% | -0.38% | -0.28% | -0.57% | -0.13% | |
| EUR | 0.30% | -0.03% | 0.20% | -0.11% | 0.02% | -0.27% | 0.17% | |
| GBP | 0.33% | 0.03% | 0.24% | -0.08% | 0.05% | -0.23% | 0.21% | |
| JPY | 0.10% | -0.20% | -0.24% | -0.28% | -0.20% | -0.51% | -0.03% | |
| CAD | 0.38% | 0.11% | 0.08% | 0.28% | 0.09% | -0.19% | 0.26% | |
| AUD | 0.28% | -0.02% | -0.05% | 0.20% | -0.09% | -0.29% | 0.17% | |
| NZD | 0.57% | 0.27% | 0.23% | 0.51% | 0.19% | 0.29% | 0.47% | |
| CHF | 0.13% | -0.17% | -0.21% | 0.03% | -0.26% | -0.17% | -0.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).