Đồng đô la New Zealand (NZD) tăng giá vào thứ Tư khi đồng đô la Mỹ (USD) suy yếu trên diện rộng trong bối cảnh hy vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang tăng lãi suất ngay lập tức đang giảm dần. Cặp NZD/USD đã bật lên mức cao nhất trong phiên vượt 0,5880 tại thời điểm viết bài sau khi bật lên từ mức đáy 0,5820 vào thứ Năm, với phe đầu cơ giá lên nhắm tới mức cao nhất hai tháng ngay trên 0,5900.
Elias Haddad của Brown Brothers Harriman nhấn mạnh rằng "lạm phát CPI và PPI của Mỹ hạ nhiệt trong tháng 7" đã "cắt giảm xác suất ngụ ý về việc Fed tăng lãi suất vào tháng 9 xuống gần 30%, mức thấp nhất kể từ quyết định FOMC ngày 17 tháng 6."
Haddad lưu ý rằng việc định giá lại này "đang giữ USD trong tầm kiểm soát và nâng đỡ khẩu vị rủi ro bất chấp xung đột Mỹ-Iran đang diễn ra," đồng thời nói thêm rằng "các dữ liệu Mỹ công bố hôm nay khó có thể làm thay đổi đáng kể định giá của hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang."
NZD/USD đã giữ trên đường SMA 200 ngày vào thứ Năm và bật tăng mạnh, giao dịch ở mức 0,5883 tại thời điểm viết bài và tôn trọng đường xu hướng tăng từ các mức đáy cuối tháng 6.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ ngày đang trung tính đến tăng giá, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) gần 59 cho thấy xu hướng tích cực, trong khi Chỉ báo đường MACD hơi âm cảnh báo về áp lực tăng giá yếu ớt.
Phe đầu cơ giá lên đang hướng tới khu vực giữa 0,5905 và 0,5920, nơi các mức cao ngày 3 và 7 tháng 8 gặp mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt bán tháo trong tháng 6. Xa hơn nữa, khu vực 0,6000, nơi phe đầu cơ giá lên đã bị chặn lại vào tháng 5 và đầu tháng 6, nổi lên như mục tiêu tiếp theo.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu, khu vực giữa đường xu hướng tăng, hiện ở mức 0,5850, và đường SMA 200 ngày tại 0,5831, vẫn là thách thức đáng kể đối với phe đầu cơ giá xuống. Bên dưới đây, các mức đáy cuối tháng 7, gần 0,5760, sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.22% | -0.31% | -0.22% | -0.31% | -0.23% | -0.54% | -0.11% | |
| EUR | 0.22% | -0.09% | 0.00% | -0.13% | 0.00% | -0.34% | 0.11% | |
| GBP | 0.31% | 0.09% | 0.11% | -0.03% | 0.09% | -0.22% | 0.21% | |
| JPY | 0.22% | 0.00% | -0.11% | -0.07% | -0.01% | -0.35% | 0.12% | |
| CAD | 0.31% | 0.13% | 0.03% | 0.07% | 0.07% | -0.24% | 0.20% | |
| AUD | 0.23% | -0.00% | -0.09% | 0.00% | -0.07% | -0.32% | 0.13% | |
| NZD | 0.54% | 0.34% | 0.22% | 0.35% | 0.24% | 0.32% | 0.46% | |
| CHF | 0.11% | -0.11% | -0.21% | -0.12% | -0.20% | -0.13% | -0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).