Cặp USD/JPY duy trì mức giảm nhẹ trong ngày trong nửa đầu phiên châu Âu vào thứ Sáu, dù vẫn giữ được trên mốc 159,00 và vẫn ở gần mức đỉnh hai tuần được thiết lập vào ngày hôm trước. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn đang trên đà ghi nhận mức tăng mạnh trong tuần thứ hai liên tiếp.
Đồng yên Nhật (JPY) được hỗ trợ nhẹ trong bối cảnh có báo cáo rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất sớm nhất vào tháng 9 và nhiều khả năng sẽ tăng mạnh tay hơn sau đó so với tốc độ hiện tại khoảng hai lần mỗi năm. Mặt khác, đồng đô la Mỹ (USD) chịu áp lực bởi các dấu hiệu cho thấy lạm phát Mỹ hạ nhiệt, qua đó tạo cho Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dư địa để giữ lãi suất ổn định. Điều này, đến lượt nó, thúc đẩy một số lực bán quanh cặp USD/JPY.
Tuy nhiên, đà giảm của USD dường như được hạn chế khi các nhà giao dịch vẫn đang định giá khả năng cao hơn rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tăng chi phí đi vay vào cuối năm. Hơn nữa, những bất ổn địa chính trị bắt nguồn từ thế đối đầu Mỹ-Iran có thể đóng vai trò như một yếu tố thuận lợi cho đồng USD trú ẩn an toàn, trong khi các rủi ro kinh tế do gián đoạn nguồn cung năng lượng có thể kìm hãm JPY trong bối cảnh lo ngại về tài khóa. Điều này có thể hỗ trợ cặp USD/JPY và khiến các nhà giao dịch theo xu hướng giảm cần thận trọng.
Hơn nữa, chi phí đi vay tại Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả Mỹ. Điều này có thể tiếp tục thúc đẩy cái gọi là giao dịch carry trade, qua đó góp phần kìm hãm JPY. Do đó, nên chờ đợi lực bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi xác nhận rằng đợt phục hồi mạnh gần đây của cặp USD/JPY từ mức thấp nhất kể từ tháng 5 đã cạn động lực. Các nhà giao dịch hiện đang xem xét dữ liệu vĩ mô của Mỹ để có động lực mới.
Cặp USD/JPY đang bị từ chối gần mức Fibonacci retracement 50,0% của đợt giảm do can thiệp từ mức đỉnh gần 4 thập kỷ. Rào cản nói trên tại 159,61 có thể tiếp tục hạn chế đà tăng, và nếu vượt qua được thì sẽ mở đường cho một nhịp tăng lên vùng kháng cự dày đặc hơn trong khu vực 160,32–160,65, nơi đường SMA 100 kỳ và mức Fibo 61,8% hội tụ. Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu đến từ mức retracement 38,2% tại 158,58, trước mức 23,6% tại 157,30, với một nền hỗ trợ cấu trúc sâu hơn gần mốc đáy neo 155,22 nếu áp lực bán gia tăng.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.18% | -0.18% | -0.18% | -0.29% | -0.18% | -0.41% | -0.07% | |
| EUR | 0.18% | -0.00% | -0.02% | -0.15% | 0.00% | -0.24% | 0.11% | |
| GBP | 0.18% | 0.00% | 0.00% | -0.14% | 0.00% | -0.22% | 0.12% | |
| JPY | 0.18% | 0.02% | 0.00% | -0.11% | -0.01% | -0.26% | 0.12% | |
| CAD | 0.29% | 0.15% | 0.14% | 0.11% | 0.11% | -0.12% | 0.23% | |
| AUD | 0.18% | -0.01% | -0.01% | 0.00% | -0.11% | -0.23% | 0.12% | |
| NZD | 0.41% | 0.24% | 0.22% | 0.26% | 0.12% | 0.23% | 0.37% | |
| CHF | 0.07% | -0.11% | -0.12% | -0.12% | -0.23% | -0.12% | -0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).