Cặp USD/JPY giao dịch với xu hướng giảm nhẹ dưới vùng giữa 159,00 trong phiên châu Á vào thứ Sáu, dù vẫn gần mức cao gần hai tuần được chạm tới vào ngày hôm trước.
Dấu hiệu lạm phát Mỹ hạ nhiệt làm dịu kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ sớm tăng lãi suất, qua đó khiến đồng đô la Mỹ (USD) chịu áp lực. Mặt khác, đồng yên Nhật (JPY) nhận được một phần hỗ trợ từ kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách, góp phần kìm hãm đà tăng của cặp USD/JPY.
Tuy vậy, chi phí vay tại Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế lớn khác, bao gồm cả USD, qua đó duy trì hoạt động giao dịch carry trade bằng JPY. Hơn nữa, những bất ổn địa chính trị kéo dài có thể giúp hạn chế đà giảm sâu hơn của đồng bạc xanh trú ẩn an toàn và hỗ trợ cặp USD/JPY, đòi hỏi phe bán phải thận trọng.
Xét về mặt kỹ thuật, đà phục hồi mạnh gần đây từ vùng 155,25-155,20, hay mức thấp nhất kể từ đầu tháng 5, đang chững lại gần mức Fibonacci retracement 50% của đợt lao dốc do can thiệp từ đỉnh gần 4 thập kỷ. Trong khi đó, các chỉ báo động lượng cho thấy đà tăng đang suy yếu khi cặp USD/JPY tích lũy dưới vùng kháng cự dày đặc.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 56 là hơi tích cực, trong khi Chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã trượt nhẹ xuống dưới mức 0 với biểu đồ histogram âm nhẹ. Do đó, bất kỳ động thái tiếp theo nào vượt qua mức Fibonacci retracement 50% tại 159,61 có thể sẽ gặp rào cản gần đường trung bình động hàm mũ (EMA) 100 kỳ tại 159,85.
Động thái vượt qua các mức này sẽ mở đường cho đà tăng tiếp theo lên mức Fibonacci retracement 61,8% tại 160,65 và các mức kháng cự Fibonacci cao hơn tại 162,12 và 164,00. Ở chiều ngược lại, hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại mức Fibonacci retracement 38,2% ở 158,58, trước mức Fibonacci retracement 23,6% gần 157,30, trong khi một đợt giảm sâu hơn sẽ phơi bày mức sàn cấu trúc quanh 155,23.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | -0.06% | 1.02% | -0.21% | 0.03% | 0.48% | 0.73% | |
| EUR | -0.13% | -0.19% | 0.83% | -0.45% | -0.16% | 0.24% | 0.50% | |
| GBP | 0.06% | 0.19% | 0.99% | -0.25% | 0.05% | 0.45% | 0.69% | |
| JPY | -1.02% | -0.83% | -0.99% | -0.90% | -0.64% | -0.37% | -0.07% | |
| CAD | 0.21% | 0.45% | 0.25% | 0.90% | 0.27% | 0.54% | 0.98% | |
| AUD | -0.03% | 0.16% | -0.05% | 0.64% | -0.27% | 0.40% | 0.66% | |
| NZD | -0.48% | -0.24% | -0.45% | 0.37% | -0.54% | -0.40% | 0.24% | |
| CHF | -0.73% | -0.50% | -0.69% | 0.07% | -0.98% | -0.66% | -0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).