Đồng đô la New Zealand (NZD) tăng tốc đà đảo chiều so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư, chịu áp lực bởi tâm lý thận trọng của thị trường trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Trung Đông và bất ổn chính trị trong nước. Phe bán NZD/USD đang kiểm tra mức hỗ trợ tại vùng 0,5860, giảm từ mức đỉnh tuần trước trên 0,5900, trong bối cảnh USD vững hơn trước dữ liệu lạm phát tháng 7 của Mỹ.
Thủ tướng New Zealand, Christopher Luxon, đã vượt qua cuộc bỏ phiếu tín nhiệm vào thứ Tư, sau một thách thức từ bộ trưởng quốc phòng của ông, điều này làm tăng thêm bằng chứng về những khác biệt trong Đảng Quốc gia cầm quyền khi còn chưa đầy ba tháng nữa là đến cuộc bầu cử ở New Zealand
Không chỉ vậy, căng thẳng ở Trung Đông bùng lên khi các báo cáo về các cuộc tấn công nhằm vào hai tàu thuyền càng làm phức tạp thêm quá trình đàm phán đan xen giữa Mỹ và Iran. Đồng NZD nhạy cảm với rủi ro đang chịu áp lực mặc dù biến động vẫn ở mức thấp, khi các nhà giao dịch chờ công bố báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 7 của Mỹ, dự kiến vào cuối ngày.
NZD/USD giao dịch tại 0,5865 sau khi giảm giá trong ba ngày liên tiếp, với phe bán nhắm tới việc phá vỡ đáy của phạm vi giao dịch hai tuần qua, tại vùng 0,5860. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ hàng ngày vẫn ở mức dương nhưng cho thấy xung lực đang suy yếu. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (14) đang hướng về đường trung vị 50, và đường Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đang cố gắng cắt xuống dưới đường Signal, đây là tín hiệu giảm giá.
Một cú phá vỡ rõ ràng xuống dưới mức 0,5860 nói trên sẽ mở ra vùng hỗ trợ chính tại điểm hợp lưu của đường xu hướng tăng từ các mức đáy cuối tháng 6, hiện quanh 0,5835, và đường SMA 200 ngày, một chỉ báo phổ biến, sẽ cắt qua giá quanh 0,5830. Xa hơn nữa, mục tiêu tiếp theo là các mức đáy cuối tháng 7, gần 0,5760.
Ở chiều tăng, mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại mức Fibonacci retracement 78,6% của đợt bán tháo trong tháng 6, ở 0,5916, và xa hơn là đỉnh tháng 5 và tháng 6 gần 0,6000.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | -0.02% | 0.06% | 0.04% | 0.02% | 0.19% | 0.14% | |
| EUR | -0.03% | -0.05% | 0.02% | 0.02% | -0.05% | 0.20% | 0.10% | |
| GBP | 0.02% | 0.05% | 0.06% | 0.05% | 0.02% | 0.24% | 0.16% | |
| JPY | -0.06% | -0.02% | -0.06% | -0.02% | -0.06% | 0.15% | 0.08% | |
| CAD | -0.04% | -0.02% | -0.05% | 0.02% | -0.04% | 0.19% | 0.09% | |
| AUD | -0.02% | 0.05% | -0.02% | 0.06% | 0.04% | 0.22% | 0.16% | |
| NZD | -0.19% | -0.20% | -0.24% | -0.15% | -0.19% | -0.22% | -0.07% | |
| CHF | -0.14% | -0.10% | -0.16% | -0.08% | -0.09% | -0.16% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).