USD/JPY giao dịch ngay dưới 159,50 vào thứ Ba ngày 11 tháng 8, gần như không đổi trong biên độ 47 pip, bị kẹt giữa đường trung bình động 200 ngày đã giành lại gần 158,00 và đường 50 ngày đang giảm gần 160,50. Động thái đã kéo cặp tiền xuống đây là lớn nhất từng được ghi nhận, diễn ra trong ngày 30 tháng 7 và 31 tháng 7, và hơn một nửa mức mà nó tạo ra đã được trả lại.
Chính mức trả lại đó, chứ không phải bản thân biện pháp can thiệp, mới là yếu tố quyết định tháng tới. Thị trường đã lấy lại hơn bốn yên trong một động thái chín yên, ngưỡng 160,00 nằm trong tầm với của một phiên giao dịch, và số liệu lạm phát của Mỹ có khả năng mở lại toàn bộ khoảng cách sẽ công bố vào thứ Tư.
Đỉnh trước can thiệp chỉ thấp hơn 164,00 một chút, mức mà đồng USD chưa từng chiếm ưu thế so với đồng yên kể từ tháng 12 năm 1986. Mức đáy sau đó được ghi nhận gần 155,00. Đó là gần chín yên của một động thái được tạo ra, với mức kỷ lục 8,45 nghìn tỷ yên được mua trong một phiên và thêm khoảng 5,3 nghìn tỷ yên vào ngày hôm sau trong sự phối hợp với Bộ Tài chính Mỹ.
Bảy phiên giao dịch đã trả lại hơn bốn trong số chín yên đó, đưa cặp tiền trở lại trên đường trung bình động 200 ngày và trong khoảng cách đáng kể với ngưỡng mà nó đã mất khi thông báo được đưa ra. Các biện pháp can thiệp được đánh giá dựa trên việc mức đó có giữ được hay không chứ không phải dựa trên quy mô tấm séc trên tiêu đề, và theo tiêu chuẩn đó, biện pháp này đã đi được nửa chặng đường tới thất bại.
Can thiệp làm thay đổi giá của đồng yên mà không thay đổi lý do để bán nó, và lý do đó là lãi suất chính sách ở mức 1,00% so với trần của Mỹ là 3,75%. Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã giữ nguyên chính sách trong cùng tuần với biện pháp can thiệp, và hợp đồng tương lai cho thấy xác suất tăng tiếp theo của ngân hàng này chỉ nhỉnh hơn mức cân bằng một chút. Điều đó để lại chênh lệch 275 điểm cơ bản cần thu hẹp từng phần tư một dưới một ủy ban không vội vàng.
Lập luận trong nước cho việc thu hẹp chênh lệch này cũng không rõ ràng là đang mạnh lên. Chi tiêu hộ gia đình Nhật Bản giảm 3,3% trong tháng 6 so với kỳ vọng tăng 1%, và lộ trình thắt chặt còn phức tạp hơn bởi áp lực chính trị lên ngân hàng trung ương nhằm tiếp tục hỗ trợ thị trường trái phiếu chính phủ. Một đồng tiền yếu đến mức trở thành vấn đề chính trị không đồng nghĩa với một đồng tiền mà ngân hàng trung ương có nhiệm vụ phải bảo vệ.
Quan điểm chi phối tỷ giá này trong nhiều năm là cảnh báo bằng lời nói rồi phục kích trong im lặng, với bộ tài chính từ chối xác nhận bất cứ điều gì cho đến khi hồ sơ chính thức buộc phải lên tiếng. Biện pháp lần này đã đảo ngược hoàn toàn. Cả hai bộ tài chính đều công khai xác nhận, viện dẫn một tuyên bố chung được nhất trí vào năm ngoái, và cam kết bằng lời rằng sẽ làm lại nếu cần
Chi tiết quan trọng cho tháng tới nằm ở phần cơ chế vận hành hơn là ở lời lẽ, bởi Tokyo đã phát tín hiệu rằng họ có ý định rút đô la thông qua cơ chế repo của Cục Dự trữ Liên bang dành cho các cơ quan tiền tệ nước ngoài, vay dựa trên lượng trái phiếu chính phủ Mỹ nắm giữ thay vì bán chúng. Các báo cáo cho thấy Washington đã tự tài trợ cho phần của mình bằng cách bán euro thay vì đô la, giúp Nhật Bản tránh được cùng một vấn đề từ phía ngược lại. Cả hai lựa chọn đều được xây dựng cho một chiến dịch hơn là một động thái tượng trưng, và một mức được bảo vệ công khai là mức mà thị trường có quyền kiểm tra.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ công bố vào thứ Tư ngày 12 tháng 8 lúc 12:30 GMT, dự kiến chỉ số chính ở mức 0,1% MoM so với mức -0,4% trước đó và 3,4% YoY từ 3,5%, lõi ở mức 0,2% MoM từ mức 0 và 2,5% YoY từ 2,6%. Một mức lõi từ ba phần mười trở lên sẽ khơi lại khả năng tăng lãi suất vào tháng 9, nới rộng chính khoảng chênh lệch mà chiến dịch này đang cố gắng chống lại, và đặt bộ tài chính vào cùng một vấn đề nhưng với ít dư địa xoay xở hơn.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) tiếp theo vào thứ Năm ngày 13 tháng 8 lúc 12:30 GMT, dự kiến ở mức 0,2% MoM từ -0,3% với lõi ở mức 0,3%, trước khi có doanh số bán lẻ và chỉ số niềm tin sơ bộ của Michigan vào thứ Sáu ngày 14 tháng 8. Hội nghị Jackson Hole diễn ra từ ngày 27-29 tháng 8 và Fed sẽ quyết định vào ngày 16 tháng 9, vì vậy câu hỏi không phải là liệu mốc 160,00 có bị kiểm tra lại hay không mà là liệu Tokyo có bảo vệ nó trước khi lịch kinh tế Mỹ lên tiếng hay không.
Kháng cự: Ngưỡng 160,00 là tuyến đầu tiên, với đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang giảm gần 160,50 ngay phía trên và đỉnh trước can thiệp chỉ thấp hơn 164,00 một chút là mục tiêu dài hạn hơn.
Hỗ trợ: 158,50 là mức sàn đầu tiên, sau đó là EMA 200 ngày gần 158,00, với mức đáy can thiệp gần 155,00 bên dưới đó.
Thiên hướng: Tăng giá khi EMA 200 ngày gần 158,00 còn giữ vững, với ngưỡng 160,00 là mục tiêu và chỉ báo sức mạnh tương đối ngẫu nhiên (Stoch RSI) hàng ngày gần 33 cho thấy dư địa để tiếp tục nhích lên. Một phiên đóng cửa hàng ngày dưới 158,00 sẽ vô hiệu hóa nhận định này và kích hoạt lại khu vực 155,00.

Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.