NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5880 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, gần như không đổi trong ngày với mức giảm 0,03%. Cặp tiền tệ này vẫn chịu áp lực khi đồng Đô la Mỹ (USD) được hưởng lợi từ nhu cầu trú ẩn an toàn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và kỳ vọng mới về việc thắt chặt tiền tệ tại Hoa Kỳ (US).
Sự bất định xung quanh Eo biển Hormuz vẫn là tâm điểm chú ý của thị trường. Qatar cho biết vào thứ Ba rằng các cuộc đàm phán giữa Iran và Oman về việc mở lại tuyến đường thủy chiến lược này đã đạt đến giai đoạn nâng cao và nước này đã nhận được phản hồi tích cực từ cả hai bên. Tuy nhiên, Doha nhấn mạnh rằng các cuộc đàm phán đang ở thời điểm then chốt, khiến các nhà đầu tư thận trọng về triển vọng đạt được một thỏa thuận nhanh chóng.
Tehran cũng duy trì một số điều kiện để mở lại eo biển, bao gồm việc Washington bồi thường chiến tranh, dỡ bỏ các lệnh trừng phạt, giải phóng các tài sản Iran bị đóng băng, chấm dứt các mối đe dọa quân sự và dỡ bỏ phong tỏa hải quân của Mỹ. Iran cũng loại trừ khả năng nối lại các cuộc đàm phán trực tiếp với Tổng thống Mỹ Donald Trump trước khi nhiệm kỳ của ông kết thúc vào tháng 1 năm 2029.
Sự bất định địa chính trị này hỗ trợ giá năng lượng và làm sống lại lo ngại về lạm phát của Mỹ. West Texas Intermediate (WTI) giao dịch quanh mức 82,10$ và vẫn cao hơn hơn 6% kể từ đầu tuần. Giá Dầu cao hơn cũng đang giúp giữ lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ ở mức cao.
Trong bối cảnh này, các nhà đầu tư đang gia tăng kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục thắt chặt tiền tệ. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường hiện định giá khoảng 50% khả năng Fed tăng lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tháng 9, tăng từ khoảng 42% vào thứ Sáu.
Những bình luận từ Chủ tịch Fed Cleveland Beth Hammack cũng đang tiếp thêm nhiên liệu cho những kỳ vọng này. Hammack cho rằng chính sách tiền tệ hiện tại chưa đủ hạn chế và rằng một số đợt tăng lãi suất có thể cần thiết để đưa lạm phát quay trở lại bền vững hơn về phía mục tiêu của ngân hàng trung ương.
Hiện các nhà đầu tư đang chờ công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ vào thứ Tư, dữ liệu này có thể cung cấp những manh mối mới về lộ trình lãi suất của Fed. Cho đến lúc đó, các diễn biến xung quanh các cuộc đàm phán về Eo biển Hormuz và giá Dầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục tác động đến đồng Đô la Mỹ và, do đó, NZD/USD.
Ở phía New Zealand, giá năng lượng cao hơn cũng đang làm phức tạp triển vọng chính sách tiền tệ. Thị trường vẫn thận trọng trước dữ liệu kỳ vọng lạm phát quý 3 của New Zealand sau khi áp lực giá bất ngờ tăng tốc trong quý 2. Các số liệu này có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng xung quanh quyết định chính sách tiếp theo của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) vào tháng 9.
Sự bất định chính trị trong nước là một yếu tố khác cần theo dõi đối với đồng Đô la New Zealand (NZD). Thủ tướng New Zealand Christopher Luxon đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp của đảng vào thứ Tư khi những đồn đoán về khả năng thách thức vị trí lãnh đạo của ông ngày càng gia tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.00% | 0.00% | -0.09% | -0.07% | 0.07% | 0.14% | |
| EUR | -0.05% | -0.03% | -0.02% | -0.12% | -0.09% | 0.02% | 0.10% | |
| GBP | -0.00% | 0.03% | 0.00% | -0.08% | -0.07% | 0.06% | 0.14% | |
| JPY | 0.00% | 0.02% | 0.00% | -0.08% | -0.05% | 0.06% | 0.15% | |
| CAD | 0.09% | 0.12% | 0.08% | 0.08% | 0.04% | 0.14% | 0.23% | |
| AUD | 0.07% | 0.09% | 0.07% | 0.05% | -0.04% | 0.11% | 0.19% | |
| NZD | -0.07% | -0.02% | -0.06% | -0.06% | -0.14% | -0.11% | 0.09% | |
| CHF | -0.14% | -0.10% | -0.14% | -0.15% | -0.23% | -0.19% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).