Đồng bảng Anh giữ vững so với đồng bạc xanh vào thứ Ba sau khi công bố dữ liệu việc làm của Mỹ, vốn yếu hơn dự kiến, trong khi các nhà đầu tư chờ đợi dữ liệu lạm phát của Mỹ và các số liệu của Anh vào thứ Năm. GBP/USD giao dịch ở mức 1,3508, gần như không đổi.
Giá năng lượng vẫn ở mức cao, nhưng đã giảm sau một tiêu đề của Bloomberg với nội dung "Pakistan Says US, Iran Close to Deal Despite Trump Rhetoric." Theo tiêu đề này, giá dầu thô chuẩn của Mỹ West Texas Intermediate (WTI) đã giảm từ mức đỉnh trong ngày gần 84,69$ xuống 82,50$.
Các nhà giao dịch cũng đang chờ công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ, với phần lớn người tham gia kỳ vọng lạm phát toàn phần sẽ ở mức 3,4% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 7, thấp hơn một phần mười so với tháng 6, trong khi CPI lõi cũng được dự báo giảm với cùng mức đó xuống 2,5% so với cùng kỳ năm trước.
Đến thứ Năm, lịch kinh tế Mỹ sẽ công bố Chỉ số giá sản xuất (PPI) và số đơn xin trợ cấp thất nghiệp, trong đó số liệu đầu tiên nối tiếp báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp tháng 7 đáng thất vọng.
Ở bên kia Đại Tây Dương, tại Vương quốc Anh, các nhà giao dịch đang chuẩn bị cho số liệu sơ bộ Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý 2 năm 2026, với nền kinh tế được kỳ vọng tăng trưởng 1,1% so với cùng kỳ năm trước. Tính theo quý, dự báo cho thấy mức giảm tốc từ 0,6% xuống 0,4%.
Trong bối cảnh đó, diễn biến giá GBP/USD vẫn bị kìm trong biên độ hẹp khi các nhà đầu tư chờ dữ liệu kinh tế. Tuy nhiên, thị trường tiền tệ vẫn tiếp tục cập nhật kỳ vọng về việc Fed tăng lãi suất vào tháng 9, với xác suất tăng 25 điểm cơ bản ở mức 52%, theo dữ liệu từ Prime Terminal.

Các nhà phân tích được Reuters trích dẫn cho biết đồng bảng Anh không bị ảnh hưởng bởi việc Andy Burnham được bầu làm Thủ tướng mới của Vương quốc Anh. Họ nói thêm, "Các nhà giao dịch không kỳ vọng nhiều biến động trước ngân sách của Anh dự kiến vào cuối tháng 10."
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3504, giữ thiên hướng tích cực khi vẫn nằm trên các Đường trung bình động giản đơn (SMA) tập trung quanh 1,3367. Cặp tiền này đang kiểm tra điểm xoay của đường xu hướng tăng gần 1,3504 trong khi Bộ ba Đường trung bình động (giản đơn) bên dưới giá cho thấy cấu trúc tăng giá cơ bản, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) ở mức 60,4 củng cố động lượng tăng vững chắc nhưng chưa vào vùng quá mua.
Ở phía trên, mức kháng cự ngay lập tức xuất hiện tại vùng 1,3508, nơi một đường xu hướng dốc xuống và một đường tăng trước đó từng đóng vai trò hỗ trợ hội tụ, tạo thành một mức chặn chặt ngay phía trên giá giao ngay. Ở phía dưới, mức hỗ trợ ban đầu được nhìn thấy tại đường xu hướng giảm đã được giành lại quanh 1,3504, tiếp theo là cụm Bộ ba Đường trung bình động gần 1,3367, nơi một đợt thoái lui sâu hơn được kỳ vọng sẽ thu hút lực mua mới trong khi giọng điệu tăng giá rộng hơn vẫn được duy trì trên vùng đó.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.03% | -0.00% | -0.05% | -0.07% | -0.12% | 0.00% | 0.10% | |
| EUR | -0.03% | -0.03% | -0.06% | -0.09% | -0.12% | -0.02% | 0.07% | |
| GBP | 0.00% | 0.03% | -0.04% | -0.07% | -0.10% | 0.01% | 0.10% | |
| JPY | 0.05% | 0.06% | 0.04% | -0.03% | -0.06% | 0.04% | 0.14% | |
| CAD | 0.07% | 0.09% | 0.07% | 0.03% | -0.02% | 0.07% | 0.16% | |
| AUD | 0.12% | 0.12% | 0.10% | 0.06% | 0.02% | 0.11% | 0.20% | |
| NZD | -0.01% | 0.02% | -0.01% | -0.04% | -0.07% | -0.11% | 0.10% | |
| CHF | -0.10% | -0.07% | -0.10% | -0.14% | -0.16% | -0.20% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).