Đồng đô la Mỹ (USD) chững lại tại khu vực 1,4050 so với đồng đô la Canada (CAD) vào thứ Ba. Đà phục hồi của cặp tiền này từ mức đáy tuần trước tại khu vực 1,3990 đã không thể tạo được mức tăng tiếp theo trên 1,4060, qua đó khiến diễn biến giá tiến về phía đỉnh của mô hình tam giác giảm dần.
Đồng bạc xanh đã chịu áp lực mạnh vào tuần trước sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ nguyên lãi suất và không thuyết phục được thị trường về cam kết chống lạm phát. Các nhà đầu tư đã cắt giảm đặt cược vào việc Fed sẽ tăng lãi suất trong ngắn hạn, và USD đã mất giá so với các đồng tiền chủ chốt khác trong nửa cuối tuần.
Đà giảm giá đã suy yếu trong tuần này khi hy vọng về một vòng đàm phán hòa bình mới giữa Mỹ và Iran khiến giá Dầu lao dốc, đồng thời gây áp lực lên CAD, khi Dầu thô là mặt hàng xuất khẩu chính của Canada.
Trên biểu đồ 4 giờ, USD/CAD giao dịch ở mức 1,4043 với các nỗ lực tăng giá bị hạn chế dưới đường xu hướng giảm dần, và phe đầu cơ giá xuống được hỗ trợ tại khu vực 1,4000, hình thành mô hình tam giác. Các chỉ báo động lượng đang trái chiều. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ (14) dao động quanh mức 50 và chỉ báo đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tích cực, nhìn chung cho thấy thiếu định hướng rõ ràng.
Các mô hình tam giác thường là mô hình tiếp diễn và theo nghĩa này, một kết quả tăng giá được ưu tiên. Tuy nhiên, phe đầu cơ giá lên sẽ phải vượt qua một cụm kháng cự tại mức đỉnh ngày 30 tháng 7, gần 1,4070, đỉnh của tam giác, quanh 1,4105, và các mức đỉnh cuối tháng 7, tại khu vực 1,4125.
Ở chiều giảm, hỗ trợ ban đầu nằm tại đáy tam giác, hiện quanh 1,3995, với các mức sàn sâu hơn tại khu vực 1,3920 (mức đáy ngày 9 tháng 6) và khu vực 1,3865 (mức đỉnh ngày 28 tháng 5, mức đáy ngày 5 tháng 6)
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.00% | -0.01% | 0.38% | -0.03% | -0.32% | 0.04% | -0.02% | |
| EUR | -0.01% | -0.04% | 0.38% | -0.05% | -0.34% | 0.00% | -0.02% | |
| GBP | 0.01% | 0.04% | 0.42% | -0.01% | -0.30% | 0.05% | 0.02% | |
| JPY | -0.38% | -0.38% | -0.42% | -0.42% | -0.69% | -0.37% | -0.28% | |
| CAD | 0.03% | 0.05% | 0.00% | 0.42% | -0.28% | 0.06% | 0.03% | |
| AUD | 0.32% | 0.34% | 0.30% | 0.69% | 0.28% | 0.35% | 0.31% | |
| NZD | -0.04% | -0.01% | -0.05% | 0.37% | -0.06% | -0.35% | -0.02% | |
| CHF | 0.02% | 0.02% | -0.02% | 0.28% | -0.03% | -0.31% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).