NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5870 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, giảm 0,11% trong ngày. Đồng đô la New Zealand (NZD) giảm nhẹ sau khi dữ liệu kinh tế từ Trung Quốc yếu hơn dự kiến, trong khi các nhà đầu tư vẫn chủ yếu tập trung vào các diễn biến xung quanh các cuộc đàm phán giữa Washington và Tehran cùng các số liệu kinh tế sắp công bố của Mỹ.
Dữ liệu do RatingDog công bố cho thấy Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Trung Quốc chậm lại còn 50,9 trong tháng 7 từ mức 51,7 trong tháng 6, thấp hơn dự báo đồng thuận của thị trường là 51,5. Bất chấp bất ngờ theo chiều hướng giảm, phản ứng của đồng Kiwi vẫn hạn chế khi các nhà giao dịch ưu tiên các diễn biến địa chính trị.
Tổng thống Hoa Kỳ (Mỹ) Donald Trump cho biết một vòng đàm phán mới với Iran sẽ bắt đầu vào chiều thứ Hai sau khi tạm dừng các cuộc tấn công quân sự theo kế hoạch sau lời kêu gọi từ một số đồng minh Trung Đông. Theo Bloomberg, quyết định này được đưa ra khi Washington tìm cách khôi phục các cuộc đàm phán về chương trình hạt nhân của Iran.
Tuy nhiên, các quan chức Iran đã bác bỏ phát biểu của Trump, gọi đó là "một lời nói dối khác" và cho biết lực lượng vũ trang của nước này vẫn đang trong tình trạng báo động cao, theo hãng tin Mehr. Những thông điệp trái chiều này tiếp tục khiến các nhà đầu tư thận trọng.
Bất kỳ tiến triển nào hướng tới một thỏa thuận giữa hai nước đều có thể cải thiện tâm lý rủi ro và hỗ trợ các đồng tiền nhạy cảm với tăng trưởng như đồng đô la New Zealand (NZD). Mặt khác, căng thẳng leo thang trở lại ở Trung Đông nhiều khả năng sẽ thúc đẩy nhu cầu đối với đồng đô la Mỹ (USD) trú ẩn an toàn.
Tâm lý thị trường cũng đang chịu ảnh hưởng từ quyết định của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và các đồng minh (OPEC+) về việc tăng sản lượng trong tháng 9, điều này đã góp phần kéo giá dầu xuống thấp hơn và làm giảm nhẹ kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Diễn biến này đang hạn chế tiềm năng tăng giá của đồng đô la Mỹ.
Các nhà đầu tư hiện chờ công bố PMI ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) vào cuối ngày thứ Hai trước khi chuyển sự chú ý sang báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 7 vào thứ Sáu. Những dữ liệu này có thể cung cấp thêm manh mối về triển vọng chính sách của Fed và giúp xác định hướng đi tiếp theo của NZD/USD.
Các chiến lược gia tại Brown Brothers Harriman kỳ vọng báo cáo thị trường lao động quý 2 của New Zealand, dự kiến công bố vào thứ Ba, sẽ cho thấy sự ổn định tiếp diễn, nhìn chung phù hợp với dự báo tháng 5 của RBNZ. Họ dự báo "việc làm … tăng 0,1% q/q so với 0,1% trong quý 1, tỷ lệ thất nghiệp … ở mức 5,4% so với 5,3% trong quý 1, và tiền lương tư nhân thường xuyên … ở mức 0,6% q/q so với 0,5% trong quý 1."
BBH cũng nhấn mạnh rằng "sự cải thiện của chỉ số kỳ vọng việc làm trong kinh doanh ANZ lên mức cao nhất trong 5 tháng vào tháng 6 cho thấy điều kiện thị trường lao động thuận lợi hơn." Theo quan điểm của họ, "điều đó cùng với lạm phát cao hơn mục tiêu cho thấy cần có thêm các đợt tăng lãi suất của RBNZ, điều này hỗ trợ NZD," qua đó củng cố bối cảnh tích cực cho đồng đô la New Zealand nếu số liệu công bố đúng như kỳ vọng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.19% | -0.28% | 0.11% | 0.22% | 0.12% | 0.09% | |
| EUR | 0.02% | 0.19% | -0.31% | 0.13% | 0.21% | 0.17% | 0.07% | |
| GBP | -0.19% | -0.19% | -0.46% | -0.09% | 0.02% | -0.02% | -0.10% | |
| JPY | 0.28% | 0.31% | 0.46% | 0.33% | 0.41% | 0.38% | 0.26% | |
| CAD | -0.11% | -0.13% | 0.09% | -0.33% | 0.09% | 0.06% | -0.07% | |
| AUD | -0.22% | -0.21% | -0.02% | -0.41% | -0.09% | -0.05% | -0.12% | |
| NZD | -0.12% | -0.17% | 0.02% | -0.38% | -0.06% | 0.05% | -0.07% | |
| CHF | -0.09% | -0.07% | 0.10% | -0.26% | 0.07% | 0.12% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).