Đồng bảng Anh giảm khoảng 0,02% vào thứ Sáu khi đồng bạc xanh phục hồi sau ngày can thiệp hôm thứ Năm, vốn đã kéo Chỉ số đô la Mỹ (DXY) xuống mức thấp nhất trong 30 ngày. Tại thời điểm viết bài, GBP/USD giao dịch ở mức 1,3458, gần như không đổi.
Đồng đô la Mỹ đang hướng tới một trong những tuần tồi tệ nhất kể từ tuần đầu tiên của tháng 4 năm 2026, và có khả năng kết thúc với mức lỗ hơn 1,30%. Gần đây, dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy Tâm lý người tiêu dùng đã cải thiện, theo Đại học Michigan (UoM). Chỉ số này cải thiện từ mức đọc sơ bộ 54,4 lên 55,2, trong khi kỳ vọng lạm phát không đổi ở mức 4,2% cho một năm và 3,3% cho năm năm.
Joanne Hsu, Giám đốc Khảo sát Người tiêu dùng, viết rằng, "Những cải thiện trên diện rộng đã được ghi nhận ở tất cả các nhóm theo thu nhập, giáo dục, tài sản, độ tuổi và đảng phái chính trị."
Trong khi đó, dữ liệu kinh tế gần đây tại Mỹ cho thấy nền kinh tế tăng trưởng với tốc độ chậm hơn dự kiến trong quý hai. Ngoài ra, thước đo lạm phát ưa thích của Fed, PCE cơ bản, đã giảm 0,1% trong tháng 6. Điều này, cùng với việc Chủ tịch Fed Kevin Warsh không đưa ra định hướng trước, đã làm giảm khả năng tăng lãi suất vào tháng 9, khi thị trường chỉ kỳ vọng mức thắt chặt 23 điểm cơ bản vào cuối năm.
Trong khi đó, ba thành viên Fed bất đồng đã bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất đã bày tỏ quan điểm về quyết định của họ. Lorie Logan của Fed Dallas cho biết rủi ro lạm phát đang nghiêng lên trên và bà sẽ thích một đợt tăng lãi suất hơn để cân bằng tốt hơn triển vọng rủi ro.
Beth Hammack của Fed Cleveland cho biết lãi suất chính sách chưa đủ hạn chế, và lạm phát đã "quá cao trong thời gian quá dài." Cuối cùng, Neel Kashkari của Fed Minneapolis cho biết ông muốn tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, vì ông ủng hộ cách tiếp cận dần dần đối với chính sách tiền tệ hơn là "các hành động táo bạo hơn."
Tại Anh, BoE đã giữ nguyên lãi suất, dù vẫn để ngỏ khả năng tăng lãi suất chính sách tiền tệ do bất ổn quanh cuộc xung đột Mỹ-Iran. Tuy nhiên, thị trường tiền tệ vẫn kỳ vọng một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản vào cuối năm, theo dữ liệu từ Prime Terminal.

Điều đáng chú ý là số phận của đồng Bảng Anh nằm trong tay Thủ tướng mới Andy Burnham, khi giới đầu tư vẫn lo ngại về sức khỏe tài khóa của nền kinh tế.
Trên biểu đồ hàng ngày, GBP/USD giao dịch tại 1,3469, duy trì xu hướng tăng giá mang tính xây dựng khi giá giao ngay giữ trên cụm đường trung bình động giản đơn quanh 1,3365 và đường xu hướng giảm dần trước đó, với mức đóng cửa phản ứng gần nhất tại 1,3375 hiện đóng vai trò là mức hỗ trợ cơ bản. Chỉ báo sức mạnh tương đối (14) dao động gần 59, cho thấy động lượng tăng vững nhưng chưa quá kéo dài, trong khi đường hỗ trợ xu hướng tăng rộng hơn, lần chạm gần nhất quanh 1,3289, củng cố mô hình các đáy cao dần trên biểu đồ hàng ngày.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại vùng xoay gần đây quanh 1,3469, với đường xu hướng kháng cự trước đó nay trở thành nền hỗ trợ gần 1,3375 và đường trung bình động giản đơn gần đó tại 1,3365 tạo thành dải cầu tiếp theo, trước khi đến nền đường xu hướng tăng quanh 1,3289. Khi không có mức kháng cự đáng chú ý nào ngay phía trên trong dữ liệu này, cặp tiền nhiều khả năng sẽ duy trì sắc thái tăng giá miễn là bảo vệ được vùng 1,3375–1,3365, trong khi việc xuyên thủng xuống dưới vùng hỗ trợ xu hướng 1,3289 sẽ gợi ý một giai đoạn điều chỉnh sâu hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tháng này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.83% | -1.57% | -2.09% | -1.16% | -1.50% | -3.31% | -0.02% | |
| EUR | 0.83% | -0.71% | -1.30% | -0.38% | -0.63% | -2.58% | 0.82% | |
| GBP | 1.57% | 0.71% | -0.56% | 0.36% | 0.08% | -1.87% | 1.54% | |
| JPY | 2.09% | 1.30% | 0.56% | 0.92% | 0.56% | -1.38% | 2.10% | |
| CAD | 1.16% | 0.38% | -0.36% | -0.92% | -0.36% | -2.25% | 1.17% | |
| AUD | 1.50% | 0.63% | -0.08% | -0.56% | 0.36% | -1.94% | 1.50% | |
| NZD | 3.31% | 2.58% | 1.87% | 1.38% | 2.25% | 1.94% | 3.47% | |
| CHF | 0.02% | -0.82% | -1.54% | -2.10% | -1.17% | -1.50% | -3.47% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).