EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8550 tại thời điểm viết bài vào thứ Sáu, nhìn chung vẫn ổn định bất chấp một loạt dữ liệu kinh tế mạnh hơn dự kiến từ Khu vực đồng tiền chung châu Âu và Vương quốc Anh (UK). Các nhà đầu tư tiếp tục ưu tiên lập trường thận trọng khi căng thẳng địa chính trị leo thang ở Trung Đông lấn át các dữ liệu kinh tế vĩ mô tích cực và khiến biến động trên thị trường tiền tệ bị hạn chế.
Các khảo sát sơ bộ của S&P Global cho thấy sự cải thiện mạnh hơn dự kiến trong hoạt động kinh tế trên khắp Đức và Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Đức tăng lên 52,2 trong tháng 7 từ mức 50,3 trong tháng 6, cao hơn nhiều so với dự báo đồng thuận 50,1. PMI tổng hợp của Đức cũng quay trở lại vùng mở rộng ở mức 51,2, được hỗ trợ bởi sự phục hồi mạnh của hoạt động sản xuất, trong khi lĩnh vực dịch vụ vẫn thấp hơn nhẹ so với ngưỡng 50.
Trên toàn Khu vực đồng tiền chung châu Âu, PMI ngành sản xuất cũng tăng tốc, lên 52 từ mức 51,4 và vượt kỳ vọng 51,3. Hoạt động dịch vụ cũng quay trở lại vùng mở rộng với mức 51,6, đưa PMI tổng hợp lên 51,9, cao hơn thoải mái so với kỳ vọng của thị trường. Chris Williamson, Kinh tế trưởng phụ trách Kinh doanh tại S&P Global Market Intelligence, cho biết nền kinh tế Khu vực đồng tiền chung châu Âu đang tận hưởng sự phục hồi đáng hoan nghênh trong tháng 7, đồng thời cảnh báo rằng môi trường địa chính trị vẫn tiếp tục phủ bóng lên triển vọng.
Đồng bảng Anh (GBP) cũng nhận được hỗ trợ từ dữ liệu trong nước mạnh hơn. Doanh số bán lẻ của Anh tăng 1% so với tháng trước trong tháng 6, trái với kỳ vọng giảm 0,3%. Trong khi đó, các khảo sát sơ bộ của S&P Global cho thấy PMI ngành dịch vụ quay trở lại vùng mở rộng ở mức 51,8, còn PMI ngành sản xuất tăng tốc lên 52,8, cả hai đều vượt dự báo của thị trường. Kết quả là PMI tổng hợp tăng lên 52,1, cho thấy hoạt động kinh doanh tổng thể mạnh hơn vào đầu quý 3.
Về mặt chính sách tiền tệ, thành viên Hội đồng Quản trị Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Martin Kocher cho biết ông không thấy bằng chứng rõ ràng về các tác động lạm phát vòng hai, đồng thời nhấn mạnh rằng ECB vẫn cảnh giác và sẵn sàng hành động nếu triển vọng lạm phát xấu đi. Tuy nhiên, ông thừa nhận rằng những diễn biến gần đây trên thị trường Dầu mỏ vẫn là một nguồn đáng lo ngại.
Bất chấp các dữ liệu kinh tế tích cực, đồng Euro (EUR) và đồng bảng Anh vẫn khó kéo dài đà tăng. Những lo ngại về hậu quả kinh tế của cuộc xung đột ở Trung Đông, giá năng lượng cao hơn và các thông báo thuế quan mới nhất từ chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump tiếp tục thúc đẩy tâm lý ngại rủi ro, hỗ trợ các tài sản trú ẩn an toàn và hạn chế biến động của EUR/GBP.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | 0.00% | -0.07% | -0.04% | -0.27% | -0.19% | -0.01% | |
| EUR | 0.11% | 0.07% | 0.00% | 0.02% | -0.23% | -0.14% | 0.05% | |
| GBP | -0.00% | -0.07% | -0.07% | -0.04% | -0.29% | -0.18% | -0.02% | |
| JPY | 0.07% | 0.00% | 0.07% | 0.03% | -0.22% | -0.13% | 0.04% | |
| CAD | 0.04% | -0.02% | 0.04% | -0.03% | -0.25% | -0.17% | 0.01% | |
| AUD | 0.27% | 0.23% | 0.29% | 0.22% | 0.25% | 0.10% | 0.25% | |
| NZD | 0.19% | 0.14% | 0.18% | 0.13% | 0.17% | -0.10% | 0.16% | |
| CHF | 0.00% | -0.05% | 0.02% | -0.04% | -0.01% | -0.25% | -0.16% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).