Cặp GBP/JPY thu hút một số người bán trong ngày vào thứ Tư và trượt xuống dưới mốc 218,00 trong nửa đầu phiên châu Âu. Tuy nhiên, giá giao ngay vẫn bị giới hạn trong biên độ rộng của ngày hôm trước giữa bối cảnh nền tảng cơ bản hỗ trợ.
Đồng bảng Anh (GBP) suy yếu nhẹ sau khi công bố số liệu lạm phát trái chiều của Anh. Mặt khác, đồng yên Nhật (JPY) được hỗ trợ nhẹ sau báo cáo của Bloomberg rằng các quan chức Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẵn sàng nâng lãi suất với tốc độ nhanh hơn. Ngoài ra, những suy đoán rằng chính quyền Nhật Bản sẽ can thiệp để hỗ trợ đồng nội tệ đã thúc đẩy hoạt động mua bù bán khống JPY và tạo ra một số áp lực giảm giá trong ngày lên cặp GBP/JPY.
Cơ quan Thống kê Quốc gia Anh (ONS) cho biết Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần đã tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 6, thấp hơn kỳ vọng giảm nhẹ xuống 2,7% từ mức 2,8% của tháng trước. Các chi tiết bổ sung cho thấy CPI cơ bản (không bao gồm các mặt hàng thực phẩm và năng lượng dễ biến động) tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước, so với dự báo 2,5%. Tuy nhiên, dữ liệu này đã làm giảm kỳ vọng về việc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) tăng lãi suất và gây áp lực lên GBP.
Các nhà phân tích tại ING lưu ý rằng, "mặc dù dữ liệu lạm phát cơ bản tháng 6 của Anh sáng nay cao hơn một chút so với dự kiến," nhà kinh tế học phụ trách Anh James Smith của họ "cho rằng xu hướng cơ bản đang đi đúng hướng." Smith chỉ ra áp lực từ thực phẩm và xăng dầu dịu bớt, cùng với lạm phát dịch vụ cơ bản yếu hơn, là bằng chứng cho thấy áp lực giá cả do trong nước tạo ra đang trở nên ôn hòa hơn. ING bổ sung rằng đồng bảng Anh đã giảm sau dữ liệu này."
Tuy nhiên, phản ứng ngay lập tức của thị trường vẫn hạn chế vì các giao dịch dường như đã định giá đầy đủ mức tăng lãi suất 0,25% của BoE vào tháng 9. Hơn nữa, một đợt tăng lãi suất thứ hai được kỳ vọng trước cuối năm 2026, đưa lãi suất chính thức lên 4,25%. Ngược lại, lãi suất chính sách ngắn hạn của BoJ là 1,0%. Điều này để lại chênh lệch lãi suất rộng, tiếp tục thúc đẩy cái gọi là giao dịch carry JPY và đóng vai trò hỗ trợ cho cặp GBP/JPY, khiến phe bán cần thận trọng.
Trong khi đó, các nhà đầu tư vẫn lo ngại về những rủi ro kinh tế bắt nguồn từ thế đối đầu Mỹ-Iran liên quan đến eo biển Hormuz khi Nhật Bản phụ thuộc vào tuyến đường thủy trọng yếu này cho hơn 90% lượng dầu nhập khẩu. Điều này, đến lượt nó, cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với JPY vẫn là đi xuống, khiến nên thận trọng chờ đợt bán bùng nổ theo đà mạnh mẽ trước khi định vị cho việc kéo dài đợt thoái lui của cặp GBP/JPY từ mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2008, đã chạm vào tuần trước.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.59% | 0.37% | 0.56% | -0.46% | 0.27% | 0.40% | |
| EUR | -0.15% | 0.45% | 0.19% | 0.40% | -0.61% | 0.13% | 0.24% | |
| GBP | -0.59% | -0.45% | -0.26% | -0.04% | -1.04% | -0.33% | -0.16% | |
| JPY | -0.37% | -0.19% | 0.26% | 0.25% | -0.80% | -0.17% | 0.11% | |
| CAD | -0.56% | -0.40% | 0.04% | -0.25% | -0.97% | -0.42% | -0.12% | |
| AUD | 0.46% | 0.61% | 1.04% | 0.80% | 0.97% | 0.73% | 0.89% | |
| NZD | -0.27% | -0.13% | 0.33% | 0.17% | 0.42% | -0.73% | 0.17% | |
| CHF | -0.40% | -0.24% | 0.16% | -0.11% | 0.12% | -0.89% | -0.17% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).