GBP/USD vẫn ổn định sau bốn ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,3370 trong phiên châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền này đang giữ xu hướng ngắn hạn hơi giảm giá khi giá giao ngay vẫn bị kìm dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và 9 ngày.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày tại 49,56 nằm gần đường trung tính, cho thấy đà củng cố thay vì một lực đẩy theo hướng rõ ràng.
Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy một sự phá vỡ giảm giá và báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng hoặc giai đoạn củng cố khi cặp GBP/USD đã phá xuống dưới ranh giới dưới của một kênh tăng. Mức hỗ trợ tiếp theo nằm tại mức thấp nhất tám tháng là 1,3140, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 6.
Ở chiều tăng, rào cản ngay lập tức nằm ở đường EMA 50 ngày tại 1,3383, tiếp theo là đường EMA 9 ngày tại 1,3406. Một nhịp phục hồi lên trên các đường trung bình động sẽ khôi phục xu hướng tăng giá và hỗ trợ cặp GBP/USD khám phá khu vực quanh ranh giới trên của kênh tăng quanh mức 1,3640, tiếp theo là mức cao nhất năm tháng là 1,3658, đạt được vào ngày 1 tháng 5. Một cú vượt lên trên mức này sẽ mở ra 1,3869, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021, đạt được vào ngày 27 tháng 1.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.04% | -0.10% | -0.11% | 0.02% | 0.10% | -0.12% | |
| EUR | 0.11% | 0.08% | 0.04% | -0.00% | 0.13% | 0.22% | -0.01% | |
| GBP | 0.04% | -0.08% | -0.04% | -0.08% | 0.04% | 0.14% | -0.09% | |
| JPY | 0.10% | -0.04% | 0.04% | -0.01% | 0.13% | 0.20% | -0.02% | |
| CAD | 0.11% | 0.00% | 0.08% | 0.01% | 0.14% | 0.27% | -0.01% | |
| AUD | -0.02% | -0.13% | -0.04% | -0.13% | -0.14% | 0.10% | -0.14% | |
| NZD | -0.10% | -0.22% | -0.14% | -0.20% | -0.27% | -0.10% | -0.25% | |
| CHF | 0.12% | 0.00% | 0.09% | 0.02% | 0.00% | 0.14% | 0.25% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).