Đồng euro (EUR) gần như đi ngang, cao hơn vài pip so với đồng đô la Mỹ (USD) trên mức 1,1400 vào thứ Ba, đi được nửa chặng đường của phạm vi đi ngang trong bốn tuần qua. Một sự đảo chiều nhẹ trên Chỉ số đô la Mỹ đã mang lại một số hỗ trợ. Tuy nhiên, tình hình bất ổn ở Vùng Vịnh và đợt tăng giá gần đây của Dầu vẫn là gánh nặng lớn đối với bất kỳ sự phục hồi đáng kể nào của đồng euro.
Mỹ và Iran đã gia tăng đối đầu trong cuối tuần qua, làm dấy lên lo ngại rằng xung đột có thể leo thang ngoài tầm kiểm soát, và khiến khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư ở mức thấp. Eo biển Hormuz gần như đã bị đóng, và lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn đã tuyên bố phong tỏa tàu thuyền của Saudi Arabia ở Biển Đỏ, điều này có khả năng làm gia tăng lo ngại về tình trạng thiếu hụt dầu thô,
Tuy nhiên, tâm lý ngại rủi ro vẫn ở mức vừa phải, khi các báo cáo cho biết các bên trung gian đã chuyển tới giới chức Iran một đề xuất ngừng bắn trong 10 ngày đã mang lại một tia hy vọng.
Tại châu Âu, Khảo sát Tâm lý Kinh tế ZEW sẽ phần nào thu hút sự chú ý vào thứ Ba, mặc dù trọng tâm của nhà đầu tư là quyết định Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vào thứ Năm. Ngân hàng này được dự báo rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng các nhà giao dịch đang định giá thêm một đợt tăng lãi suất vào tháng 9, và họ sẽ háo hức tìm kiếm một số tín hiệu theo hướng đó trong cuộc họp báo của Chủ tịch ECB Christine Lagarde.
Lịch kinh tế Mỹ khá thưa thớt vào thứ Ba và trong phần còn lại của tuần. Sự kiện duy nhất đáng chú ý sẽ là số liệu sơ bộ Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) ngành sản xuất và dịch vụ của S&P Global, dự kiến công bố vào thứ Sáu.
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.