Cặp EUR/USD thu hút một số nhà mua khi giá giảm sau đợt thoái lui ngày trước đó từ mức kháng cự ngang 1,1460-1,1470, mặc dù vẫn bị giới hạn trong phạm vi kéo dài nhiều tuần. Giá giao ngay giao dịch quanh khu vực 1,1435-1,1440 trong phiên châu Á vào thứ Tư, tăng trong ngày thứ hai liên tiếp trong bối cảnh đồng đô la Mỹ (USD) yếu đi nhẹ.
Dữ liệu lạm phát tiêu dùng của Mỹ yếu hơn dự kiến, được công bố vào thứ Ba, đã buộc các nhà giao dịch phải giảm kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, điều này khiến phe đầu cơ giá lên đồng USD bị áp lực và đóng vai trò như một cơn gió thuận cho cặp EUR/USD. Tuy nhiên, các rủi ro lạm phát phát sinh từ giá dầu thô cao và cam kết ổn định giá của Chủ tịch Fed Kevin Warsh, cùng với căng thẳng gia tăng giữa Mỹ và Iran, sẽ hạn chế mức giảm sâu hơn của đồng USD và kìm hãm cặp tiền tệ này.
Cặp EUR/USD đang gặp khó khăn trong việc tìm sự chấp nhận và xây dựng sức mạnh vượt qua mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt giảm từ tháng Tư đến tháng Sáu. Thêm vào đó, các chỉ báo động lượng gợi ý khả năng tăng điều chỉnh hơn là đảo chiều xu hướng rõ ràng. Chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã chuyển sang tích cực, và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 56 cho thấy đà tăng giá đang cải thiện nhưng vẫn ở mức vừa phải.
Điều này càng đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược tăng giá mạnh vào cặp EUR/USD và định vị cho việc kéo dài đà phục hồi gần đây từ vùng 1,1325, hoặc mức thấp trong năm tính đến tháng Sáu. Mức kháng cự tiếp theo dưới mức Fibonacci 23,6% nằm tại Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ, gần 1,1490, với mức retracement 38,2% quanh 1,1523 và mức 50,0% khoảng 1,1585 đóng vai trò là các ngưỡng cản quan trọng tiếp theo.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ cấu trúc chính xuất hiện tại điểm neo Fibonacci gần 1,1323, và một sự phá vỡ rõ ràng dưới mức này có thể củng cố triển vọng giảm giá rộng hơn cho cặp EUR/USD.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.16% | -0.05% | -0.08% | -0.10% | -0.17% | -0.03% | -0.00% | |
| EUR | 0.16% | 0.05% | 0.07% | 0.05% | -0.06% | 0.07% | 0.15% | |
| GBP | 0.05% | -0.05% | 0.02% | -0.01% | -0.11% | 0.02% | 0.09% | |
| JPY | 0.08% | -0.07% | -0.02% | -0.03% | -0.11% | 0.03% | 0.06% | |
| CAD | 0.10% | -0.05% | 0.01% | 0.03% | -0.07% | 0.00% | 0.10% | |
| AUD | 0.17% | 0.06% | 0.11% | 0.11% | 0.07% | 0.11% | 0.16% | |
| NZD | 0.03% | -0.07% | -0.02% | -0.03% | -0.01% | -0.11% | 0.07% | |
| CHF | 0.00% | -0.15% | -0.09% | -0.06% | -0.10% | -0.16% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).