Đồng Bảng Anh (GBP) đang giảm so với đồng Yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, sau khi đạt mức cao kỷ lục mới tại 218,01 vào đầu ngày. Cặp tiền này đã trở lại vùng giữa của khoảng 217,00 vào thời điểm viết bài, tuy nhiên với xu hướng tăng vẫn duy trì, giữ vững trên mức cao trước đó, ở khu vực 217,20.
Rủi ro can thiệp từ phía chính quyền Nhật Bản vẫn cao, nhưng sự khác biệt lớn giữa lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và các ngân hàng trung ương lớn khác đang tạo áp lực nặng nề lên đồng JPY. Đặc biệt khi giá dầu tăng trở lại và gây áp lực lên các ngân hàng trung ương toàn cầu trong việc thắt chặt chi phí vay mượn.
GBP/JPY giao dịch ở mức 217,60, với phân tích sóng Elliott cho thấy cặp tiền này có thể đang ở sóng thứ năm và cuối cùng của chu kỳ tăng giá. Đồng Bảng Anh đã giảm từ mức mở rộng Fibonacci 127,2% của sóng thứ tư, tại 218,00, và sự khác biệt giảm giá trên chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) bốn giờ gợi ý rằng có thể sẽ có sự tích luỹ hoặc đảo chiều điều chỉnh tiếp theo từ đây.
Tuy nhiên, phe bán cần phá vỡ mức thấp ngày 7 tháng 7, tại 216,35, để xác nhận rằng chu kỳ tăng giá đã hoàn tất. Trong trường hợp đó, vùng sàn giao dịch đầu tháng 7, gần 214,65, sẽ trở thành mục tiêu tiếp theo.
Ngược lại, xu hướng rộng hơn vẫn tích cực, và phe mua có thể cố gắng đẩy giá tăng tiếp, hướng tới mức mở rộng Fibonacci 261,8% của đợt tăng đã đề cập, tại 218,90. Việc tăng giá thêm có vẻ không nằm trong kế hoạch hiện tại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.00% | -0.08% | 0.05% | -0.05% | -0.59% | -0.12% | |
| EUR | 0.08% | 0.08% | 0.00% | 0.12% | 0.05% | -0.49% | -0.03% | |
| GBP | 0.00% | -0.08% | -0.09% | 0.05% | -0.03% | -0.56% | -0.11% | |
| JPY | 0.08% | 0.00% | 0.09% | 0.11% | 0.06% | -0.51% | -0.04% | |
| CAD | -0.05% | -0.12% | -0.05% | -0.11% | -0.07% | -0.61% | -0.15% | |
| AUD | 0.05% | -0.05% | 0.03% | -0.06% | 0.07% | -0.53% | -0.08% | |
| NZD | 0.59% | 0.49% | 0.56% | 0.51% | 0.61% | 0.53% | 0.46% | |
| CHF | 0.12% | 0.03% | 0.11% | 0.04% | 0.15% | 0.08% | -0.46% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).