Đồng euro (EUR) giảm về gần mức 1,1425 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Năm. Cặp tiền tệ chính này giảm trở lại khi đồng đô la Mỹ lấy lại phần lớn khoản lỗ ban đầu, với sức hấp dẫn của các tài sản trú ẩn an toàn được cải thiện trong bối cảnh rủi ro địa chính trị mới.

Tính đến thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị đồng bạc xanh so với sáu loại tiền tệ chính, giao dịch giảm nhẹ quanh mức 101,00 sau khi phục hồi từ mức thấp trong ngày là 100,80.
Cuộc trao đổi các cuộc tấn công giữa Hoa Kỳ (Mỹ) và Iran, sau khi Tổng thống Donald Trump xác nhận Bản Ghi nhớ Thỏa thuận (MoU) với Iran đã kết thúc, đã nâng cao nhu cầu trú ẩn an toàn.
Lực lượng quân đội Mỹ cũng đã tấn công cơ sở hạ tầng của Iran, điều này cho thấy căng thẳng có thể kéo dài.
Giá dầu tăng cao do lưu lượng giao thông giảm gần Eo biển Hormuz đã làm kỳ vọng lạm phát tăng trở lại, một kịch bản có thể khiến các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) càng không muốn giảm lãi suất trong năm nay.
Biên bản cuộc họp chính sách tháng 6 của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC), được công bố vào thứ Tư, cũng cho thấy các nhà hoạch định chính sách tiếp tục xem "lạm phát là rủi ro chủ đạo", và một số quan chức vẫn tin rằng việc thắt chặt thêm có thể trở nên cần thiết.
Trong khi đó, các nhà giao dịch đã tăng đặt cược diều hâu vào Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) khi giá dầu tăng đáng kể sau khi căng thẳng Mỹ-Iran trở lại.
Theo một báo cáo của Reuters, các nhà giao dịch đã định giá mức tăng thêm 30 điểm cơ bản (bps) trong lãi suất chính sách trong năm nay. Vào tháng 6, ECB đã tăng lãi suất chủ chốt lên 25 điểm cơ bản.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.