NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5685 vào thời điểm viết bài vào thứ Ba, giảm 0,26% trong ngày. Cặp tiền này vẫn chịu áp lực khi đồng đô la Mỹ (USD) thu hút nhu cầu mới sau căng thẳng địa chính trị mới ở Trung Đông, trong khi các nhà đầu tư chờ đợi quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ).
Theo Bloomberg, dẫn lời một quan chức Mỹ, Iran đã bắn ít nhất hai tên lửa vào các tàu thương mại đi qua Eo biển Hormuz vào cuối ngày thứ Hai. Hai tàu bị thiệt hại đáng kể nhưng không có báo cáo về thương vong, trong khi Cơ quan Thương mại Hàng hải Vương quốc Anh cũng xác nhận một tàu chở dầu bị trúng một vật thể chưa xác định. Sự leo thang căng thẳng đã hỗ trợ dòng vốn trú ẩn an toàn và củng cố đồng đô la Mỹ.
Trong khi đó, kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp tục thay đổi sau sự chậm lại gần đây của thị trường lao động Mỹ. Các nhà đầu tư hiện kỳ vọng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại các cuộc họp tháng Bảy và tháng Chín, trong khi giá dầu thấp hơn, do sản lượng tăng từ Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và các đồng minh của họ (OPEC+) và thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran, tiếp tục giảm áp lực lạm phát.
Sự chú ý giờ đây chuyển sang quyết định chính sách của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) dự kiến vào thứ Tư. ING dự kiến ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, đưa Lãi suất Tiền mặt Chính thức lên 2,5%, mô tả động thái này như một đợt tăng "bảo hiểm". Tuy nhiên, ngân hàng cho rằng mức tăng này có thể chỉ là một động thái đơn lẻ, hạn chế tác động tích cực lên đồng đô la New Zealand (NZD).
Nhiều tổ chức chia sẻ quan điểm thận trọng này. Commerzbank cho rằng việc tăng lãi suất có thể cung cấp hỗ trợ ban đầu cho đồng Kiwi nhưng lập luận rằng thị trường đã định giá khoảng 3,5 lần tăng lãi suất trong 12 tháng tới, một kịch bản mà họ cho là quá lạc quan. Rabobank cũng cho rằng kỳ vọng thắt chặt đã trở nên quá mức và cảnh báo việc định giá lại những kỳ vọng đó có thể gây áp lực lên đồng tiền trong những tháng tới. Trong khi đó, BBH cũng dự kiến tăng lãi suất 25 điểm cơ bản nhưng cho rằng bất kỳ sự mạnh lên nào của NZD có thể chỉ là ngắn hạn trước khi thị trường chuyển sự chú ý sang hướng dẫn tương lai của ngân hàng trung ương.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.20% | 0.18% | -0.10% | -0.09% | 0.28% | 0.28% | 0.25% | |
| EUR | -0.20% | -0.03% | -0.30% | -0.30% | 0.10% | 0.10% | 0.04% | |
| GBP | -0.18% | 0.03% | -0.26% | -0.25% | 0.13% | 0.14% | 0.08% | |
| JPY | 0.10% | 0.30% | 0.26% | 0.02% | 0.41% | 0.39% | 0.35% | |
| CAD | 0.09% | 0.30% | 0.25% | -0.02% | 0.37% | 0.40% | 0.33% | |
| AUD | -0.28% | -0.10% | -0.13% | -0.41% | -0.37% | 0.00% | -0.07% | |
| NZD | -0.28% | -0.10% | -0.14% | -0.39% | -0.40% | -0.00% | -0.06% | |
| CHF | -0.25% | -0.04% | -0.08% | -0.35% | -0.33% | 0.07% | 0.06% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).