USD/CHF tăng 0,37% vào thứ Hai, giao dịch quanh mức 0,8060 vào thời điểm viết bài, khi đồng đô la Mỹ (USD) phục hồi mặc dù kỳ vọng thắt chặt chính sách tiền tệ thêm của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có phần giảm nhẹ.
Sự phục hồi của đồng bạc xanh diễn ra khi các nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ sau báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ tuần trước yếu hơn dự kiến. Mặc dù có dấu hiệu thị trường lao động hạ nhiệt, đồng đô la Mỹ vẫn được hưởng lợi từ nhu cầu tái tăng, đồng thời được hỗ trợ bởi căng thẳng địa chính trị dai dẳng ở Trung Đông, đặc biệt quanh Eo biển Hormuz.
Theo công cụ CME FedWatch, thị trường tiếp tục định giá kịch bản Fed sẽ tăng lãi suất thêm vào cuối năm với xác suất 76,9%. Các nhà đầu tư hiện đang chờ đợi công bố Biên bản cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) từ cuộc họp chính sách tháng 6 vào thứ Tư để có hướng dẫn thêm về triển vọng chính sách tiền tệ.
Dữ liệu mới của Mỹ công bố vào thứ Hai cho thấy Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) Dịch vụ ISM giảm nhẹ xuống 54 trong tháng 6 từ 54,5 trong tháng 5, phù hợp với kỳ vọng thị trường. Cuộc khảo sát cho thấy Đơn đặt hàng Mới giảm và Giá trả thấp hơn, trong khi Chỉ số Việc làm cải thiện.
Tại Thụy Sĩ, Tỷ lệ Thất nghiệp bất ngờ tăng lên 3,1% trong tháng 6, so với 3% trong tháng 5 và kỳ vọng thị trường là 3%. Sự suy giảm nhẹ trong điều kiện thị trường lao động đã gây áp lực lên đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vào đầu tuần, đồng thời tăng thêm sự hỗ trợ cho cặp USD/CHF.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.06% | -0.16% | 0.57% | 0.13% | -0.07% | 0.30% | 0.32% | |
| EUR | -0.06% | -0.21% | 0.50% | 0.07% | -0.11% | 0.25% | 0.26% | |
| GBP | 0.16% | 0.21% | 0.72% | 0.26% | 0.05% | 0.47% | 0.49% | |
| JPY | -0.57% | -0.50% | -0.72% | -0.44% | -0.63% | -0.28% | -0.19% | |
| CAD | -0.13% | -0.07% | -0.26% | 0.44% | -0.22% | 0.18% | 0.22% | |
| AUD | 0.07% | 0.11% | -0.05% | 0.63% | 0.22% | 0.40% | 0.43% | |
| NZD | -0.30% | -0.25% | -0.47% | 0.28% | -0.18% | -0.40% | 0.02% | |
| CHF | -0.32% | -0.26% | -0.49% | 0.19% | -0.22% | -0.43% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).