Cặp tiền chéo AUD/JPY giao dịch trong vùng tích cực quanh mức 111,75 trong giờ giao dịch đầu tiên ở châu Âu vào thứ Sáu. Đồng đô la Úc (AUD) tăng giá so với đồng yên Nhật (JPY) sau dữ liệu kinh tế của Trung Quốc. Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Trung Quốc giảm nhẹ xuống 54,1 trong tháng 6 từ mức 54,4 trong tháng 5, theo RatingDog vào thứ Sáu.
Tuy nhiên, con số này vẫn đánh dấu mức tăng mạnh thứ ba trong hoạt động dịch vụ trong gần ba năm. Xuất khẩu dịch vụ tăng tháng thứ hai liên tiếp, mở rộng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Khả năng tăng giá có thể bị hạn chế do lo ngại về sự can thiệp từ các nhà chức trách Nhật Bản. Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama cho biết vào thứ Sáu rằng các quan chức sẵn sàng hành động phù hợp đối với biến động tiền tệ.
Trên biểu đồ hàng ngày, AUD/JPY giữ dưới một dải hỗ trợ dày đặc được xác định bởi Đường trung bình động (MA) 100 ngày và đường trung bình động giản đơn Bollinger ở giữa, gợi ý xu hướng giảm trong ngắn hạn. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) (14) dao động ngay trên mức 40, cho thấy sự thuyết phục tăng giá yếu ớt trong khi chưa đạt đến điều kiện quá bán rõ ràng.
Về phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện quanh dải Bollinger dưới gần 111,15, nơi người bán có thể tạm dừng trước khi nhắm đến các mức điều chỉnh sâu hơn. Về phía tăng, phe mua cần một phiên đóng cửa hàng ngày trở lại trên MA 100 ngày tại 112,40 và đường trung bình Bollinger ở giữa tại 112,42 để giảm áp lực giảm giá hiện tại và mở đường cho sự phục hồi bền vững hơn hướng tới các mức cao hợp nhất rộng hơn.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.