Cặp EUR/USD thu hút một số nhà mua khi giá giảm trong phiên châu Á vào thứ Sáu, ngăn chặn đợt thoái lui nhẹ của ngày hôm trước từ vùng 1,1470-1,1475, hay mức cao gần hai tuần. Giá giao ngay hiện giao dịch ngay dưới mức giữa 1,1400 và có vẻ sẵn sàng ghi nhận mức tăng lần đầu tiên trong ba tuần khi các đặt cược tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giảm bớt khiến đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu.
Từ góc độ kỹ thuật, cặp EUR/USD gặp khó khăn trong việc duy trì trên mức Fibonacci retracement 23,6% của đợt giảm từ tháng 4 đến tháng 6 và bị từ chối gần mức kháng cự kênh tăng dần vào thứ Năm. Trong bối cảnh giảm gần đây, kênh dốc lên nói trên tạo thành mô hình cờ giảm giá. Điều này duy trì sắc thái bị giới hạn dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ, củng cố vùng cung phía trên.
Trong khi đó, các chỉ báo động lượng cho thấy bối cảnh tích cực nhẹ. Thực tế, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động ngay dưới mức 60, trong khi biểu đồ thanh của Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi tích cực. Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng chờ đợi sức mạnh bền vững trên mức Fibonacci 23,6% trước khi đặt cược tăng mới vào cặp EUR/USD và định vị cho việc mở rộng đà hồi phục gần đây từ vùng 1,1325, hay mức thấp nhất kể từ tháng 5 năm 2025.
Chướng ngại tiếp theo được xác định gần đỉnh kênh tại 1,1466. Trên mức này, EMA 200 kỳ tại 1,1516 và mức hồi quy 38,2% tại 1,1525 tạo thành rào cản rộng hơn trước các mức Fibonacci sâu hơn tại 1,1587 và 1,1649. Về phía giảm, hỗ trợ đáng chú ý đầu tiên xuất hiện tại ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh 1,1371, với khu vực bắt đầu kênh trước đó gần 1,1325 đóng vai trò là sàn phụ nếu áp lực giảm tiếp tục.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.47% | -1.16% | -0.35% | -0.18% | -0.68% | -1.08% | -0.91% | |
| EUR | 0.47% | -0.75% | 0.13% | 0.26% | -0.23% | -0.67% | -0.50% | |
| GBP | 1.16% | 0.75% | 0.90% | 1.01% | 0.51% | 0.07% | 0.25% | |
| JPY | 0.35% | -0.13% | -0.90% | 0.16% | -0.34% | -0.64% | -0.59% | |
| CAD | 0.18% | -0.26% | -1.01% | -0.16% | -0.50% | -0.80% | -0.67% | |
| AUD | 0.68% | 0.23% | -0.51% | 0.34% | 0.50% | -0.43% | -0.26% | |
| NZD | 1.08% | 0.67% | -0.07% | 0.64% | 0.80% | 0.43% | 0.15% | |
| CHF | 0.91% | 0.50% | -0.25% | 0.59% | 0.67% | 0.26% | -0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).