Đồng đô la Úc (AUD) hoạt động kém hơn so với các đồng tiền chính khác, giảm 0,25% xuống gần 0,6890 so với đồng đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Đồng tiền của quốc gia châu Đại Dương suy yếu khi những người tham gia thị trường kỳ vọng động thái tiếp theo của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ là giảm.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.10% | -0.10% | -0.05% | 0.28% | 0.03% | -0.22% | |
| EUR | 0.14% | 0.03% | 0.06% | 0.12% | 0.42% | 0.14% | -0.08% | |
| GBP | 0.10% | -0.03% | 0.04% | 0.06% | 0.40% | 0.13% | -0.11% | |
| JPY | 0.10% | -0.06% | -0.04% | 0.05% | 0.38% | 0.10% | -0.13% | |
| CAD | 0.05% | -0.12% | -0.06% | -0.05% | 0.33% | 0.04% | -0.20% | |
| AUD | -0.28% | -0.42% | -0.40% | -0.38% | -0.33% | -0.26% | -0.52% | |
| NZD | -0.03% | -0.14% | -0.13% | -0.10% | -0.04% | 0.26% | -0.24% | |
| CHF | 0.22% | 0.08% | 0.11% | 0.13% | 0.20% | 0.52% | 0.24% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Theo một báo cáo của Reuters, thị trường đang cân nhắc khả năng cắt giảm lãi suất trong nửa cuối năm 2027.
Triển vọng ôn hòa của RBA đã được cải thiện khi lạm phát tổng thể của Úc tiếp tục hạ nhiệt trong tháng 5. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tổng thể của Úc giảm xuống còn 4% hàng năm từ mức 4,2% trong tháng 4. Ngoài ra, giá dầu trở lại gần mức trước chiến tranh Trung Đông, vốn đang giảm, đã neo giữ kỳ vọng lạm phát toàn cầu.
Trong khi đó, đồng đô la Mỹ giao dịch giảm nhẹ khi các nhà giao dịch xem xét lại kỳ vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trong năm nay. Công cụ CME FedWatch cho thấy xác suất Fed tăng ít nhất hai lần lãi suất trong năm nay là 41,7%, giảm so với 50,2% một tuần trước.
Tại thời điểm viết bài, Chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị đồng bạc xanh so với sáu đồng tiền chính, giảm 0,12% xuống gần 101,30.

AUD/USD giao dịch thấp hơn quanh mức 0,6890, kéo dài xu hướng giảm khi giá giữ rõ ràng dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 20 kỳ tại 0,7015. Cặp tiền này vẫn chịu áp lực từ rào cản động lực phía trên, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 27,96 báo hiệu điều kiện quá bán, gợi ý rằng động lực giảm đang kéo dài ngay cả khi người bán vẫn kiểm soát dưới đường xu hướng ngắn hạn được xác định bởi EMA.
Về phía trên, kháng cự ngay lập tức nằm tại mức thấp ngày 11 tháng 6 quanh 0,6980, tiếp theo là EMA 20 kỳ gần 0,7015, nơi đóng cửa hàng ngày trên mức này sẽ giảm áp lực giảm hiện tại và mở đường cho sự phục hồi điều chỉnh. Về phía dưới, cặp tiền có thể kéo dài đà giảm về mức thấp ngày 30 tháng 3 tại 0,6833; một động thái giảm xuống dưới mức này sẽ đưa cặp tiền về 0,6800.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ cho Úc. Các quyết định được đưa ra bởi hội đồng thống đốc tại 11 cuộc họp một năm và các cuộc họp khẩn cấp theo yêu cầu. Nhiệm vụ chính của RBA là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là tỷ lệ lạm phát ở mức 2-3%, nhưng cũng "...góp phần vào sự ổn định của đồng tiền, việc làm đầy đủ và sự thịnh vượng kinh tế và phúc lợi của người dân Úc". Công cụ chính để đạt được điều này là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao sẽ củng cố đồng Đô la Úc (AUD) và ngược lại. Các công cụ khác của RBA bao gồm nới lỏng định lượng và thắt chặt.
Trong khi lạm phát luôn được coi là yếu tố tiêu cực đối với tiền tệ vì nó làm giảm giá trị của tiền nói chung, thì thực tế lại ngược lại trong thời hiện đại với việc nới lỏng kiểm soát vốn xuyên biên giới. Lạm phát cao hơn một chút hiện có xu hướng khiến các ngân hàng trung ương tăng lãi suất, điều này lại có tác dụng thu hút thêm dòng vốn từ các nhà đầu tư toàn cầu đang tìm kiếm một nơi sinh lợi để giữ tiền của họ. Điều này làm tăng nhu cầu đối với đồng tiền địa phương, trong trường hợp của Úc là Đô la Úc.
Dữ liệu kinh tế vĩ mô đánh giá sức khỏe của một nền kinh tế và có thể tác động đến giá trị đồng tiền của nền kinh tế đó. Các nhà đầu tư thích đầu tư vốn của họ vào các nền kinh tế an toàn và đang phát triển hơn là bấp bênh và suy thoái. Dòng vốn chảy vào lớn hơn làm tăng tổng cầu và giá trị của đồng nội tệ. Các chỉ số kinh điển, chẳng hạn như GDP, Chỉ số người quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến AUD. Một nền kinh tế mạnh có thể khuyến khích Ngân hàng Dự trữ Úc tăng lãi suất, đồng thời hỗ trợ AUD.
Nới lỏng định lượng (QE) là một công cụ được sử dụng trong những tình huống cực đoan khi việc hạ lãi suất không đủ để khôi phục dòng tín dụng trong nền kinh tế. QE là quá trình Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) in Đô la Úc (AUD) nhằm mục đích mua tài sản – thường là trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp – từ các tổ chức tài chính, qua đó cung cấp cho họ thanh khoản rất cần thiết. QE thường dẫn đến đồng AUD yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là ngược lại với QE. Nó được thực hiện sau QE khi nền kinh tế đang phục hồi và lạm phát bắt đầu tăng. Trong khi ở QE, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) mua trái phiếu chính phủ và trái phiếu doanh nghiệp từ các tổ chức tài chính để cung cấp cho họ thanh khoản, thì ở QT, RBA ngừng mua thêm tài sản và ngừng tái đầu tư số tiền gốc đáo hạn vào các trái phiếu mà họ đang nắm giữ. Điều này sẽ tích cực (hoặc tăng giá) cho Đô la Úc.