Cặp USD/JPY tiếp tục vật lộn để lấy lại mốc 162,00 vào thứ Sáu và rút lui nhẹ khỏi vùng đỉnh 40 năm. Giá giao ngay chạm mức thấp trong ngày, khoảng giữa 161,00 trong nửa đầu phiên châu Âu giữa bối cảnh kết hợp các yếu tố tiêu cực, mặc dù tiềm năng giảm có vẻ hạn chế.
Đồng đô la Mỹ (USD) thu hút một số người bán trong ngày thứ hai liên tiếp khi các đặt cược tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giảm bớt. Ngược lại, đồng Yên Nhật (JPY) nhận được sự hỗ trợ từ các đồn đoán rằng đồng Yên sẽ can thiệp để nâng đỡ đồng nội tệ và kỳ vọng BoJ sẽ diều hâu. Điều này khiến các nhà giao dịch chốt lời và giảm bớt các đặt cược tăng giá quanh cặp USD/JPY.
Trong khi đó, các nhà giao dịch vội vàng định giá thêm rủi ro địa chính trị sau báo cáo rằng Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) đã tấn công một tàu hàng mang cờ Singapore tại eo biển Hormuz. Hơn nữa, triển vọng ít nhất một lần tăng lãi suất của Fed trong năm nay giúp hạn chế đà giảm của USD, trong khi chênh lệch lãi suất rộng giữa Mỹ và Nhật Bản sẽ giới hạn bất kỳ sự tăng giá đáng kể nào của JPY, đòi hỏi sự thận trọng trước khi đặt cược giảm mạnh vào cặp USD/JPY.
Trong khi đó, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đã hạ nhiệt từ mức cực đoan trước đó và hiện nằm gần vùng trung lập. Hơn nữa, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giảm nhẹ xuống dưới mức 0. Các chỉ báo động lượng cùng nhau cho thấy đà tăng đang suy yếu thay vì đảo chiều hoàn toàn. Thêm vào đó, cặp USD/JPY vẫn giữ vững trên Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ và duy trì xu hướng tăng mặc dù có sự thoái lui.
Do đó, bất kỳ sự giảm điều chỉnh có ý nghĩa nào có nhiều khả năng tìm thấy hỗ trợ tốt tại khu vực 161,63, tiếp theo là điểm then chốt SMA 100 kỳ ở mức 160,74, nơi người mua có thể tái xuất hiện khi giá giảm sâu hơn. Trong khi đó, trọng tâm vẫn là liệu cặp USD/JPY có thể tiếp tục tích lũy trên các mức hỗ trợ này hay không, điều này sẽ giữ nguyên cấu trúc tăng rộng hơn và mở cửa cho các đợt tăng mới khi động lượng ổn định trở lại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.19% | -0.13% | -0.12% | 0.20% | -0.04% | -0.24% | |
| EUR | 0.29% | 0.09% | 0.18% | 0.20% | 0.49% | 0.22% | 0.05% | |
| GBP | 0.19% | -0.09% | 0.09% | 0.07% | 0.41% | 0.15% | -0.04% | |
| JPY | 0.13% | -0.18% | -0.09% | 0.00% | 0.31% | 0.05% | -0.13% | |
| CAD | 0.12% | -0.20% | -0.07% | -0.00% | 0.31% | 0.04% | -0.15% | |
| AUD | -0.20% | -0.49% | -0.41% | -0.31% | -0.31% | -0.25% | -0.44% | |
| NZD | 0.04% | -0.22% | -0.15% | -0.05% | -0.04% | 0.25% | -0.19% | |
| CHF | 0.24% | -0.05% | 0.04% | 0.13% | 0.15% | 0.44% | 0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).