Đồng Euro (EUR) giao dịch gần như đi ngang, quanh mức 0,8615 so với Bảng Anh vào thứ Sáu, cho thấy một số dấu hiệu tạo đáy sau khi bật lên từ mức thấp 0,8600 vào thứ Tư. Đồng Euro nhận được một số hỗ trợ từ giá Dầu thấp hơn, trong khi đà tăng của đồng Bảng Anh đã giảm, với thị trường ở trạng thái chờ đợi, đợi chuyển giao lãnh đạo tại Vương quốc Anh.
Sự gia tăng lưu lượng qua Eo biển Hormuz đã đẩy giá Dầu xuống mức trước chiến tranh, mang lại sự nhẹ nhõm cho nền kinh tế Khu vực đồng euro và hỗ trợ vừa phải cho đồng Euro. Tuy nhiên, dữ liệu kinh tế vĩ mô của Khu vực đồng euro trong tuần này không mấy khả quan, với niềm tin người tiêu dùng và dữ liệu môi trường kinh doanh của Đức làm nổi bật đà yếu của nền kinh tế hàng đầu khu vực, điều này đã ảnh hưởng đến sự phục hồi của cặp tiền.
Ngược lại, đồng Bảng Anh đã mất đà, sau phản ứng tích cực ngay lập tức đối với việc Thủ tướng Keir Starmer từ chức vào thứ Hai. Thị trường dường như đã dành sự tin tưởng ban đầu cho Andrew Burnham, ứng cử viên có khả năng thay thế Starmer nhất, nhưng vẫn đứng ngoài quan sát, chờ đợi sự rõ ràng về chính sách của Burnham.
EUR/GBP giao dịch ở mức 0,8616, giữ ở trạng thái trung lập ngắn hạn với diễn biến giá gần đây cho thấy mô hình Vai-Đầu-Vai (H&S) ngược với đường viền cổ tại khu vực 0,8635. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 kỳ trên khung 4 giờ dao động quanh mức 40, gợi ý đà yếu, và chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã chuyển sang tích cực nhẹ, cho thấy áp lực giảm giá giảm, tuy nhiên phe bán vẫn kiểm soát.
Phe mua cần phá vỡ mức kháng cự đã nêu quanh 0,8635 (đỉnh ngày 23, 24 tháng 6) để xác nhận mô hình H&S tăng giá và chuyển trọng tâm về mức thấp ngày 19 tháng 6, tại 0,8657. Mức thấp trong phiên là 0,8610, trước mức thấp hàng tuần tại 0,8600. Xa hơn nữa, mức thấp cuối tháng 6 năm 2025, tại khu vực 0,8510, sẽ được chú ý.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.06% | -0.06% | -0.05% | -0.06% | 0.17% | -0.01% | -0.15% | |
| EUR | 0.06% | -0.01% | 0.02% | 0.03% | 0.23% | 0.02% | -0.09% | |
| GBP | 0.06% | 0.00% | 0.02% | 0.01% | 0.27% | 0.06% | -0.08% | |
| JPY | 0.05% | -0.02% | -0.02% | 0.00% | 0.22% | 0.02% | -0.10% | |
| CAD | 0.06% | -0.03% | -0.01% | -0.00% | 0.22% | 0.00% | -0.12% | |
| AUD | -0.17% | -0.23% | -0.27% | -0.22% | -0.22% | -0.19% | -0.33% | |
| NZD | 0.01% | -0.02% | -0.06% | -0.02% | -0.01% | 0.19% | -0.13% | |
| CHF | 0.15% | 0.09% | 0.08% | 0.10% | 0.12% | 0.33% | 0.13% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).