NZD/USD tiếp tục yếu đi trong ngày thứ bảy liên tiếp, giao dịch quanh mức 0,5650 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay đang di chuyển xuống trong kênh giảm, phản ánh xu hướng giảm giá dai dẳng.
Cặp NZD/USD đang mở rộng xu hướng giảm rõ ràng trong ngắn hạn khi giá giao ngay vẫn nằm dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, hiện đóng vai trò là mức kháng cự động. Độ dốc của các đường EMA này đang hướng xuống, củng cố áp lực giảm, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động quanh mức 28, báo hiệu tình trạng quá bán có thể làm chậm lại, nhưng chưa đảo ngược, đà giảm hiện tại.
Cặp NZD/USD có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại ranh giới dưới của kênh giảm khoảng 0,5630, tiếp theo là mức thấp nhất trong 14 tháng ở 0,5580, được ghi nhận vào tháng 11 năm 2025. Việc giảm sâu hơn dưới vùng hỗ trợ hội tụ này sẽ củng cố xu hướng giảm và dẫn dắt cặp tiền kiểm tra mức 0,5485, mức thấp nhất kể từ tháng 3 năm 2020.
Ở phía tăng, cặp NZD/USD có thể tăng lên rào cản chính tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,5717, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm khoảng 0,5790. Mức kháng cự tiếp theo nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,5826.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand là yếu nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.08% | -0.05% | -0.02% | -0.00% | 0.02% | -0.12% | |
| EUR | 0.02% | -0.03% | 0.04% | 0.03% | 0.07% | 0.09% | -0.07% | |
| GBP | 0.08% | 0.03% | 0.04% | 0.08% | 0.07% | 0.13% | -0.05% | |
| JPY | 0.05% | -0.04% | -0.04% | 0.02% | 0.03% | 0.05% | -0.10% | |
| CAD | 0.02% | -0.03% | -0.08% | -0.02% | 0.00% | 0.05% | -0.13% | |
| AUD | 0.00% | -0.07% | -0.07% | -0.03% | -0.00% | 0.03% | -0.10% | |
| NZD | -0.02% | -0.09% | -0.13% | -0.05% | -0.05% | -0.03% | -0.18% | |
| CHF | 0.12% | 0.07% | 0.05% | 0.10% | 0.13% | 0.10% | 0.18% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).