Đô la New Zealand (NZD) giảm nhẹ so với Đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, giao dịch ở mức 0,5730 tại thời điểm viết bài, giữ nguyên mức giảm từ đợt bán tháo tuần trước và tiến gần hơn đến mức thấp trong năm là 0,5681. Tin tức trái chiều từ cuộc xung đột Trung Đông đang khiến các nhà đầu tư lo lắng vào đầu tuần và đang ảnh hưởng đến khẩu vị rủi ro.
Vòng đàm phán đầu tiên giữa Mỹ và Iran kết thúc với một số tiến triển, theo tuyên bố chung của các nhà trung gian từ Qatar và Pakistan. Cả hai bên đã đồng ý chấm dứt xung đột "trên tất cả các mặt trận" trong vòng 60 ngày và thiết lập một đường dây liên lạc để đảm bảo việc đi lại an toàn qua Eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, tuyến đường thủy quan trọng này đã bị Tehran đóng cửa vào cuối tuần, và Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đe dọa sẽ "quét sạch" nước này, điều mà theo truyền thông Iran đã khiến các nhà đàm phán Iran rời khỏi phòng đàm phán vào một thời điểm nào đó.

NZD/USD giao dịch ở mức 0,5729, duy trì xu hướng giảm ngắn hạn khi tiến gần hơn đến mức thấp trong năm là 0,5680. Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ củng cố xu hướng giảm, với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI 14) dao động gần 33 và đường Trung bình hội tụ phân kỳ (MACD) nằm dưới mức 0 một cách nhẹ nhàng.
Bên bán đang bị kiềm chế trên mức cao phiên tại 0,5720, giữ cho hành động giá tương đối gần với mức thấp đầu tháng Tư tại 0,5681. Xa hơn nữa, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức thấp tháng 11 năm 2025, ở khu vực 09,5580.
Các nỗ lực tăng giá vẫn yếu vào thứ Hai, với bên mua có thể gặp thử thách tại đỉnh ngày thứ Sáu ở mức 0,5770, trước khi chạm đến điểm hội tụ của đường xu hướng giảm từ đỉnh cuối tháng Năm và đỉnh ngày 18 tháng Sáu, ở khu vực 0,5800.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.13% | 0.22% | 0.23% | 0.27% | 0.14% | 0.17% | 0.09% | |
| EUR | -0.13% | 0.08% | 0.09% | 0.12% | 0.05% | 0.06% | -0.04% | |
| GBP | -0.22% | -0.08% | 0.02% | 0.07% | -0.05% | -0.03% | -0.11% | |
| JPY | -0.23% | -0.09% | -0.02% | 0.05% | -0.07% | -0.06% | -0.11% | |
| CAD | -0.27% | -0.12% | -0.07% | -0.05% | -0.13% | -0.12% | -0.16% | |
| AUD | -0.14% | -0.05% | 0.05% | 0.07% | 0.13% | 0.04% | -0.04% | |
| NZD | -0.17% | -0.06% | 0.03% | 0.06% | 0.12% | -0.04% | -0.07% | |
| CHF | -0.09% | 0.04% | 0.11% | 0.11% | 0.16% | 0.04% | 0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).