USD/CAD giữ vững ở mức giá trong ngày thứ bảy liên tiếp, giao dịch quanh mức 1,4140 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng dần, báo hiệu xu hướng tăng bền vững.
Cặp USD/CAD duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giữ vững trên cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Tuy nhiên, chỉ số RSI 14 ngày ở mức quá mua cao gần 85 cho thấy động lượng tăng có thể đã bị kéo căng mặc dù cấu trúc rộng hơn vẫn được hỗ trợ.
Cặp USD/CAD đã đạt mức cao nhất trong 14 tháng là 1,4159 vào ngày 19 tháng 6, trùng với ranh giới trên của kênh tăng dần. Việc bứt phá bền vững trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ mở ra cơ hội tăng giá tiếp theo.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,4038. Việc phá vỡ dưới mức trung bình giá ngắn hạn này sẽ làm suy yếu động lượng giá và tạo áp lực giảm lên cặp tiền, khiến nó kiểm tra ranh giới dưới của kênh tăng dần quanh mức 1,3940. Các đợt giảm tiếp theo sẽ hướng đến khu vực quanh đường EMA 50 ngày tại 1,3850.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Canada (CAD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Canada là yếu nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.09% | -0.03% | 0.04% | 0.04% | 0.30% | 0.31% | |
| EUR | -0.14% | -0.05% | -0.18% | -0.10% | -0.09% | 0.14% | 0.17% | |
| GBP | -0.09% | 0.05% | -0.13% | -0.06% | -0.02% | 0.22% | 0.23% | |
| JPY | 0.03% | 0.18% | 0.13% | 0.07% | 0.11% | 0.32% | 0.34% | |
| CAD | -0.04% | 0.10% | 0.06% | -0.07% | 0.05% | 0.25% | 0.27% | |
| AUD | -0.04% | 0.09% | 0.02% | -0.11% | -0.05% | 0.22% | 0.25% | |
| NZD | -0.30% | -0.14% | -0.22% | -0.32% | -0.25% | -0.22% | 0.00% | |
| CHF | -0.31% | -0.17% | -0.23% | -0.34% | -0.27% | -0.25% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Canada từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CAD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).