Đồng đô la New Zealand (NZD) ghi nhận mức giảm nhẹ so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba, giao dịch ở mức 0,5820 sau khi bật lên từ mức thấp phiên tại 0,5795. Tuy nhiên, cặp tiền này vẫn còn dễ bị tổn thương, sau khi bị từ chối trên mức 0,5860 vào thứ Hai, chịu áp lực bởi tâm lý thị trường thận trọng hơn và dữ liệu hỗn hợp từ Trung Quốc, một đối tác quan trọng.
Sản xuất công nghiệp của Trung Quốc tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 5, vượt kỳ vọng ở mức 4,4%, được thúc đẩy bởi thương mại nước ngoài, mặc dù vận chuyển toàn cầu bị hạn chế do khủng hoảng tại Eo biển Hormuz. Trong khi đó, Doanh số bán lẻ giảm 0,6% so với kỳ vọng giữ nguyên, cho thấy nhu cầu trong nước vẫn yếu.
Bên cạnh đó, tâm lý thị trường đã trở nên thận trọng, khi các nhà đầu tư chờ đợi chi tiết về thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran, đặc biệt liên quan đến việc điều hướng qua Eo biển Hormuz và chương trình hạt nhân của Iran. Điều này đã hỗ trợ một phần cho đồng đô la Mỹ, vốn cũng được hỗ trợ bởi sự do dự của nhà đầu tư trong việc đặt cược chống lại USD trước quyết định của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào thứ Tư.

Cặp NZD/USD đang bật lên từ mức thấp phiên, hình thành mô hình Vai Đầu Vai ngược (H&S), một mô hình phổ biến cho sự chuyển đổi xu hướng. Tuy nhiên, các chỉ báo trên biểu đồ 4 giờ cho thấy thiếu động lực. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) dao động quanh mức 50, trong khi Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã giảm nhẹ vào vùng âm, gợi ý rằng các nỗ lực phục hồi có thể vẫn còn yếu.
Đường viền cổ của mô hình H&S trùng với mức thoái lui Fibonacci 38,2% của đợt bán tháo đầu tháng 6 tại 0,5857. Xa hơn lên, các đỉnh ngày 4 và 5 tháng 6, quanh khu vực 0,5890 và mức thoái lui Fibonacci 61,8% của chu kỳ này tại 0,5910 sẽ là các mục tiêu tiếp theo.
Ở phía giảm, hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại khu vực 0,5800 (mức thấp phiên), đang đóng cửa đường đi tới mức thấp của thứ Năm, quanh khu vực 0,5760. Xa hơn nữa, mục tiêu giảm tiếp theo là mức thấp trong năm, tại khu vực 0,5680.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.12% | -0.05% | -0.03% | 0.09% | 0.07% | -0.06% | 0.00% | |
| EUR | 0.12% | 0.08% | 0.13% | 0.22% | 0.19% | 0.06% | 0.13% | |
| GBP | 0.05% | -0.08% | 0.04% | 0.14% | 0.10% | -0.01% | 0.06% | |
| JPY | 0.03% | -0.13% | -0.04% | 0.10% | 0.07% | -0.04% | 0.04% | |
| CAD | -0.09% | -0.22% | -0.14% | -0.10% | -0.03% | -0.16% | -0.09% | |
| AUD | -0.07% | -0.19% | -0.10% | -0.07% | 0.03% | -0.12% | -0.04% | |
| NZD | 0.06% | -0.06% | 0.01% | 0.04% | 0.16% | 0.12% | 0.07% | |
| CHF | -0.01% | -0.13% | -0.06% | -0.04% | 0.09% | 0.04% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).