Cặp USD/CHF phục hồi sau khi ghi nhận mức lỗ nhẹ trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7960 trong giờ châu Âu vào thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này vẫn duy trì trong mô hình kênh tăng, báo hiệu xu hướng tăng đang tiếp diễn.
Cặp USD/CHF giữ xu hướng tăng ngắn hạn tích cực khi giá mở rộng trên cả hai đường trung bình động hàm mũ 9 kỳ và 50 kỳ (EMA). Việc đường EMA ngắn hạn nằm trên đường EMA dài hạn cho thấy giai đoạn tăng đang phát triển, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở khoảng 60 vẫn ở vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện mua quá mức, cho thấy người mua vẫn giữ thế chủ động hiện tại.
Cặp USD/CHF có thể tăng lên vùng biên trên của kênh tăng quanh mức 0,8040, tiếp theo là mức cao nhất trong sáu tháng là 0,8042, được ghi nhận vào ngày 31 tháng 3. Việc tiến xa hơn trên vùng kháng cự hội tụ này sẽ củng cố xu hướng tăng và dẫn dắt cặp này khám phá vùng quanh mức cao gần một năm là 0,8171, đạt được vào tháng 8 năm 2025.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức xuất hiện tại đường EMA 9 ngày ở 0,7945. Các đợt giảm tiếp theo sẽ làm suy yếu xu hướng tăng và tạo áp lực giảm lên cặp USD/CHF để điều hướng vùng quanh biên dưới của kênh tăng khoảng 0,7910, tiếp theo là đường EMA 50 ngày tại 0,7879. Các đợt giảm sâu hơn sẽ lộ ra mức thấp ba tháng là 0,7761, được ghi nhận vào ngày 8 tháng 5.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Franc Thụy Sĩ là yếu nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.17% | 0.24% | 0.17% | 0.35% | 0.36% | 0.24% | |
| EUR | -0.14% | 0.02% | 0.09% | 0.03% | 0.21% | 0.21% | 0.09% | |
| GBP | -0.17% | -0.02% | 0.09% | 0.02% | 0.16% | 0.19% | 0.08% | |
| JPY | -0.24% | -0.09% | -0.09% | -0.09% | 0.08% | 0.10% | -0.03% | |
| CAD | -0.17% | -0.03% | -0.02% | 0.09% | 0.17% | 0.18% | 0.07% | |
| AUD | -0.35% | -0.21% | -0.16% | -0.08% | -0.17% | -0.00% | -0.12% | |
| NZD | -0.36% | -0.21% | -0.19% | -0.10% | -0.18% | 0.00% | -0.11% | |
| CHF | -0.24% | -0.09% | -0.08% | 0.03% | -0.07% | 0.12% | 0.11% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Franc Thụy Sĩ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho CHF (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).