Cặp USD/JPY thu hút một số người bán trong phiên châu Á vào thứ Năm giữa bối cảnh lo ngại rằng các nhà chức trách sẽ can thiệp lần nữa để hỗ trợ đồng Yên Nhật (JPY). Hơn nữa, thỏa thuận ngừng bắn Israel-Lebanon thúc đẩy một số hoạt động chốt lời quanh đồng Đô la Mỹ (USD) và gây áp lực giảm lên cặp tiền tệ này.
Tuy nhiên, giá giao ngay thiếu sự tiếp diễn và vẫn duy trì gần mốc tâm lý 160,00 hoặc mức cao nhất hơn một tháng thiết lập trước đó trong ngày. Những lo ngại kinh tế phát sinh từ xung đột Trung Đông kìm hãm phe đầu cơ giá lên đồng JPY trong việc đặt cược mạnh mẽ. Thêm vào đó, sự bất định về các cuộc đàm phán hòa bình Mỹ-Iran, cùng với kỳ vọng diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), đóng vai trò là động lực thuận lợi cho USD và góp phần hạn chế đà giảm của cặp USD/JPY.
Giá giao ngay duy trì sắc thái tích cực trong ngắn hạn trong một kênh tăng dốc lên. Ranh giới dưới của kênh này trùng với đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ, vốn đã đóng vai trò là động lực thuận lợi cho cặp USD/JPY vào thứ Tư. Trong khi đó, Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) dao động trên đường giữa, cho thấy đà tăng vừa phải ngay cả khi Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) hơi bằng phẳng dưới mức 0.
Các chỉ báo động lượng gợi ý sự tiến triển chậm hơn thay vì đảo chiều mạnh. Do đó, bất kỳ sự thoái lui điều chỉnh nào có thể tiếp tục thu hút người mua mới gần vùng hỗ trợ hợp lưu 159,45. Tuy nhiên, một sự phá vỡ thuyết phục có thể kích hoạt hoạt động bán kỹ thuật và mở đường cho các mức giảm sâu hơn. Miễn là người mua bảo vệ được dải hỗ trợ này trên 159,44, xu hướng rộng hơn vẫn nghiêng về phía tăng, và một đợt đẩy mới về phía đỉnh kênh tại 160,14 vẫn là kịch bản chính cho phía trên.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 30 ngày trước. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.71% | 0.76% | 1.66% | 2.05% | 0.54% | -0.02% | 0.83% | |
| EUR | -0.71% | 0.06% | 0.97% | 1.36% | -0.20% | -0.70% | 0.17% | |
| GBP | -0.76% | -0.06% | 0.92% | 1.29% | -0.23% | -0.76% | 0.12% | |
| JPY | -1.66% | -0.97% | -0.92% | 0.35% | -1.16% | -1.66% | -0.82% | |
| CAD | -2.05% | -1.36% | -1.29% | -0.35% | -1.50% | -2.00% | -1.16% | |
| AUD | -0.54% | 0.20% | 0.23% | 1.16% | 1.50% | -0.54% | 0.39% | |
| NZD | 0.02% | 0.70% | 0.76% | 1.66% | 2.00% | 0.54% | 0.89% | |
| CHF | -0.83% | -0.17% | -0.12% | 0.82% | 1.16% | -0.39% | -0.89% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).