Đồng euro (EUR) tiếp tục xu hướng giảm so với đồng đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vào thứ Tư, với phe bán đang kiểm tra mức hỗ trợ tại mức 1,1600. Mối lo ngại về một cuộc chiến toàn diện ở Trung Đông đã tăng lên, sau các hành động thù địch ở Trung Đông, đẩy giá Dầu lên cao hơn và làm giảm khẩu vị rủi ro của các nhà đầu tư.
Tâm lý thị trường trở nên tiêu cực vào thứ Tư giữa các báo cáo về các cuộc tấn công của Mỹ vào Iran và các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran vào Kuwait và Bahrain, đang thử thách giới hạn của một lệnh ngừng bắn mong manh. Ngoài ra, hãng tin Al Jazeera đã báo cáo một cuộc tấn công của Israel ở ngoại ô Beirut, làm tình hình thêm căng thẳng.
Trong bối cảnh này, các điều chỉnh tăng đối với Chỉ số Nhà quản lý Mua hàng (PMI) ngành Dịch vụ cuối cùng của HCOB và Chỉ số Giá sản xuất (PPI) cao được công bố ở Khu vực đồng euro vào thứ Tư hầu như không được chú ý. Ở Mỹ, dữ liệu Thay đổi việc làm ADP và PMI ngành Dịch vụ của ISM sẽ thu hút sự chú ý vào cuối ngày. Đầu tuần, dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS sáng sủa và hoạt động sản xuất đã góp phần thúc đẩy hy vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ tăng lãi suất trước cuối năm, cung cấp hỗ trợ bổ sung cho đồng đô la Mỹ.

EUR/USD giao dịch ở mức 1,1615 trong bối cảnh xu hướng ngắn hạn tiêu cực, với phe bán đang nhắm tới khu vực hỗ trợ 1,1600. Cặp tiền này vẫn giao dịch trong phạm vi hai tuần qua với các chỉ báo động lượng củng cố xu hướng yếu. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ đang dao động ngay dưới đường 50, và chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) cho thấy áp lực giảm giá ngày càng tăng.
Xác nhận dưới khu vực 1,1600, nơi đã ngăn chặn các nỗ lực giảm giá vào thứ Hai và đang giữ phe bán cho đến nay vào thứ Tư, sẽ đưa đáy của phạm vi, tại mức 1,1570 (đáy ngày 21 tháng 5), trở lại trọng tâm. Xa hơn nữa, đáy tháng Tư tại khu vực 1,1505-1,1525 xuất hiện như mục tiêu tiếp theo.
Ở phía trên, khu vực 1,1660 đã kìm hãm các nỗ lực tăng giá kể từ giữa tháng 5 và có khả năng kiểm tra các tín hiệu đảo chiều tăng tiềm năng. Trên mức đó, các mục tiêu tiếp theo là đỉnh ngày 14 tháng 5, tại 1,1720, và đỉnh tháng 5, ở khu vực 1,1790.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.13% | -0.08% | 0.08% | 0.14% | 0.47% | 0.25% | |
| EUR | -0.14% | -0.02% | -0.20% | -0.06% | -0.00% | 0.34% | 0.12% | |
| GBP | -0.13% | 0.02% | -0.17% | -0.06% | 0.00% | 0.33% | 0.13% | |
| JPY | 0.08% | 0.20% | 0.17% | 0.12% | 0.18% | 0.48% | 0.30% | |
| CAD | -0.08% | 0.06% | 0.06% | -0.12% | 0.06% | 0.40% | 0.18% | |
| AUD | -0.14% | 0.00% | -0.01% | -0.18% | -0.06% | 0.32% | 0.10% | |
| NZD | -0.47% | -0.34% | -0.33% | -0.48% | -0.40% | -0.32% | -0.20% | |
| CHF | -0.25% | -0.12% | -0.13% | -0.30% | -0.18% | -0.10% | 0.20% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).