Bảng Anh (GBP) tiếp tục tăng giá so với đồng Yên Nhật (JPY) đang suy yếu vào thứ Ba. Cặp tiền này đã vượt qua mức 215,00 lần đầu tiên kể từ ngày 30 tháng 4, trong khi USD/JPY đạt mức ngay dưới 160,00, được coi là giới hạn mức yếu của đồng Yên mà các cơ quan tài chính Nhật Bản có thể chấp nhận.
Bảng Anh nhận được một số hỗ trợ từ sự lạc quan vừa phải về khả năng kết thúc chiến tranh Iran thông qua đàm phán, sau tin tức về một thỏa thuận ngừng bắn tại Lebanon. Ngược lại, đồng Yên vẫn suy yếu, bị đè nặng bởi khoảng cách lớn giữa lợi suất Trái phiếu Chính phủ Nhật Bản (JGB) và lợi suất của các nền kinh tế lớn trên thế giới, cùng với sự không chắc chắn về con đường chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama nhắc lại vào thứ Ba rằng chính quyền Tokyo luôn sẵn sàng thực hiện các bước cần thiết liên quan đến tiền tệ, đưa ra cảnh báo bằng lời đối với các nhà đầu cơ, nhưng cho đến nay chưa có tác động đáng kể.
GBP/JPY đang giao dịch ở mức 215,21, trong một xu hướng tăng rõ ràng từ mức thấp giữa tháng 5 quanh khu vực 211,30. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 4 giờ tiếp cận vùng quá mua, cho thấy động lực tăng mạnh nhưng có phần quá mức. Tương tự, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn ở vùng tích cực với biểu đồ cột dương, củng cố xu hướng tích cực.
Về phía tăng, mức thoái lui 161,8% của đợt điều chỉnh cuối tháng 5, khoảng 215,50, có thể tạo ra một số kháng cự trước mức cao ngày 30 tháng 4 tại 216,60. Ngược lại, phe bán có thể gặp thách thức tại đỉnh trước đó, quanh 214,50, trước khi chạm đường trung bình động đơn giản (SMA) 200 kỳ hiện cao hơn một vài pip trên mức 214,00.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.13% | 0.03% | -0.01% | -0.34% | -0.05% | -0.13% | |
| EUR | 0.15% | 0.03% | 0.15% | 0.13% | -0.18% | 0.11% | -0.00% | |
| GBP | 0.13% | -0.03% | 0.13% | 0.10% | -0.17% | 0.09% | -0.06% | |
| JPY | -0.03% | -0.15% | -0.13% | -0.03% | -0.34% | -0.07% | -0.19% | |
| CAD | 0.00% | -0.13% | -0.10% | 0.03% | -0.32% | -0.04% | -0.17% | |
| AUD | 0.34% | 0.18% | 0.17% | 0.34% | 0.32% | 0.26% | 0.11% | |
| NZD | 0.05% | -0.11% | -0.09% | 0.07% | 0.04% | -0.26% | -0.14% | |
| CHF | 0.13% | 0.00% | 0.06% | 0.19% | 0.17% | -0.11% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).