Đồng đô la New Zealand (NZD) đang trải qua giai đoạn tích lũy căng thẳng so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Ba. Cặp tiền đang tìm kiếm hướng đi quanh mức 0,5930, sau khi đảo chiều từ mức 0,6000 vào thứ Hai, khi các nhà đầu tư vẫn thận trọng với rủi ro, chờ đợi diễn biến trong xung đột Trung Đông.
Thông tin về một thỏa thuận ngừng bắn ở Lebanon đang khiến đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn chịu áp lực vào thứ Ba, trong khi kỳ vọng thị trường về việc Ngân hàng Dự trữ New Zealand tăng lãi suất thêm đang hỗ trợ đồng Kiwi. Tuy nhiên, các nhà giao dịch đang giữ thái độ chờ đợi giữa những thông điệp mâu thuẫn từ Trung Đông và với một loạt các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng của Mỹ dự kiến công bố trong tuần này.
NZD/USD giao dịch ở mức 0,5936 sau khi bật lên từ mức hỗ trợ gần 0,5910, nhưng các chỉ báo kỹ thuật cho thấy đà tăng đang suy yếu. Cặp tiền đã phá vỡ mức hỗ trợ đường xu hướng, hiện đang đóng vai trò là kháng cự quanh mức 0,5950, chỉ báo Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) đã giảm nhẹ xuống dưới đường 0, và Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) đang đi ngang gần mức 50. Tất cả những điều này cho thấy áp lực tăng giá đang giảm dần mà chưa chuyển thành đà bán quyết liệt.
Khu vực 0,5950 đang giữ chân phe mua tạm thời, đóng cửa con đường hướng tới mức cao của thứ Hai tại 0,5990 và mức cao ngày 26 tháng 2 ở 0,6014. Về phía giảm, việc phá vỡ mức thấp trong phiên, tại 0,5912, và mức Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ quan trọng, hiện ở khu vực 0,5900, sẽ chuyển sang xu hướng tiêu cực và thu hút phe bán hướng tới mức thấp ngày 28 tháng 5 tại 0,5865.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.14% | -0.11% | 0.03% | 0.01% | -0.37% | -0.04% | -0.13% | |
| EUR | 0.14% | 0.04% | 0.17% | 0.15% | -0.22% | 0.11% | 0.00% | |
| GBP | 0.11% | -0.04% | 0.11% | 0.11% | -0.22% | 0.07% | -0.06% | |
| JPY | -0.03% | -0.17% | -0.11% | -0.01% | -0.38% | -0.07% | -0.19% | |
| CAD | -0.01% | -0.15% | -0.11% | 0.01% | -0.37% | -0.05% | -0.18% | |
| AUD | 0.37% | 0.22% | 0.22% | 0.38% | 0.37% | 0.30% | 0.17% | |
| NZD | 0.04% | -0.11% | -0.07% | 0.07% | 0.05% | -0.30% | -0.14% | |
| CHF | 0.13% | -0.00% | 0.06% | 0.19% | 0.18% | -0.17% | 0.14% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).