Đồng đô la New Zealand (NZD) duy trì sắc thái tiêu cực vừa phải so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, mặc dù tâm lý thị trường có phần sáng hơn. Đồng Kiwi không thể thu hút được sự hỗ trợ đáng kể nào từ kỳ vọng thị trường về một thỏa thuận hòa bình ở Iran và vẫn giao dịch trong phạm vi trước đó, với các nỗ lực tăng giá bị giới hạn dưới khu vực 0,5880 và mức thấp trong sáu tuần ở 0,5815 vẫn còn trong tầm nhìn.
Tổng thống Mỹ Donald Trump và Bộ trưởng Ngoại giao Mỹ Marco Rubio đã thúc đẩy kỳ vọng về một kết thúc đàm phán cho cuộc chiến ở Iran, điều này đang gây áp lực vừa phải lên đồng đô la Mỹ trú ẩn an toàn. Tuy nhiên, đồng NZD đang gặp khó khăn trong việc tăng giá thêm, khi các nhà đầu tư đặt cược vào việc giữ nguyên lãi suất sau cuộc họp chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), dự kiến vào thứ Tư.
Áp lực lạm phát vẫn cao ở New Zealand giữa bối cảnh chi phí năng lượng tăng mạnh, gây áp lực lên ngân hàng trung ương để thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách được dự đoán sẽ cân nhắc rằng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) chỉ tăng trưởng yếu 0,2% và sẽ kiềm chế việc tăng chi phí vay thêm, lo ngại việc đẩy nền kinh tế vào suy thoái.

NZD/USD duy trì sắc thái trung tính đến hơi tăng với hành động giá thể hiện mô hình tam giác tăng dần, một mô hình thường dự báo kết quả tăng giá. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trên khung 4 giờ dao động quanh mức thấp 50, gợi ý động lượng đang ổn định, trong khi đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì mức tích cực nhẹ, tất cả đều cho thấy xu hướng tăng giá vừa phải.
Phe đầu cơ giá lên đang đối mặt với mức kháng cự mạnh trong khu vực 0,5880-0,5890, nơi đã hạn chế các nỗ lực tăng giá nhiều lần trong tuần trước. Việc bứt phá bền vững trên cụm này sẽ mở ra khu vực hỗ trợ trước đó giữa 0,5920 và 0,5930 trước các mức cao ngày 8, 11 và 12 tháng 5 ở khu vực 0,5970.
Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại đáy của tam giác, ở mức 0,5860, nơi cho đến nay vẫn bảo vệ con đường đến mức sàn 0,5815 đã đề cập (mức thấp ngày 29 tháng 4, 19 tháng 5) và mức thấp ngày 13 tháng 4, ở 0,5794.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.36% | -0.14% | -0.02% | -0.44% | -0.31% | -0.33% | |
| EUR | 0.28% | -0.09% | 0.13% | 0.25% | -0.17% | -0.04% | -0.07% | |
| GBP | 0.36% | 0.09% | 0.21% | 0.34% | -0.10% | 0.06% | 0.01% | |
| JPY | 0.14% | -0.13% | -0.21% | 0.13% | -0.33% | -0.21% | -0.24% | |
| CAD | 0.02% | -0.25% | -0.34% | -0.13% | -0.44% | -0.31% | -0.35% | |
| AUD | 0.44% | 0.17% | 0.10% | 0.33% | 0.44% | 0.13% | 0.10% | |
| NZD | 0.31% | 0.04% | -0.06% | 0.21% | 0.31% | -0.13% | -0.04% | |
| CHF | 0.33% | 0.07% | -0.01% | 0.24% | 0.35% | -0.10% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).