AUD/USD tăng sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 0,7160 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này di chuyển trong mô hình hình chữ nhật, gợi ý sự tích lũy.
Cặp AUD/USD giữ xu hướng tăng nhẹ khi duy trì trên đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 kỳ và hơi trên đường EMA ngắn hạn chín kỳ. Cấu hình này cho thấy cặp tiền vẫn được hỗ trợ bởi xu hướng trung hạn, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày gần mức 51 gợi ý đà tăng trung tính đến hơi tích cực, cho phép tiếp tục tăng miễn là giá giữ trên các mức hỗ trợ động gần đó.
Cặp AUD/USD đang thử thách ngưỡng cản EMA chín ngày tại 0,7161. Việc phá vỡ trên mức trung bình ngắn hạn này sẽ cải thiện đà giá và hỗ trợ cặp tiền tiến tới biên trên của hình chữ nhật quanh mức 0,7270, tiếp theo là 0,7277, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5.
Ở chiều giảm, mức hỗ trợ chính nằm tại đường EMA 50 ngày ở mức 0,7116, tiếp theo là biên dưới của hình chữ nhật quanh mức 0,7070. Việc giảm sâu hơn dưới hình chữ nhật sẽ tạo áp lực giảm lên cặp AUD/USD để hướng tới vùng quanh mức thấp nhất trong bốn tháng là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.31% | -0.19% | -0.07% | -0.46% | -0.34% | -0.31% | |
| EUR | 0.29% | -0.03% | 0.09% | 0.20% | -0.19% | -0.06% | -0.04% | |
| GBP | 0.31% | 0.03% | 0.13% | 0.23% | -0.17% | -0.02% | -0.02% | |
| JPY | 0.19% | -0.09% | -0.13% | 0.12% | -0.30% | -0.19% | -0.17% | |
| CAD | 0.07% | -0.20% | -0.23% | -0.12% | -0.41% | -0.28% | -0.27% | |
| AUD | 0.46% | 0.19% | 0.17% | 0.30% | 0.41% | 0.13% | 0.14% | |
| NZD | 0.34% | 0.06% | 0.02% | 0.19% | 0.28% | -0.13% | 0.00% | |
| CHF | 0.31% | 0.04% | 0.02% | 0.17% | 0.27% | -0.14% | -0.01% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).