Cặp GBP/USD được nhìn nhận là đang xây dựng trên khoảng trống mở cửa tăng giá khiêm tốn vào thứ Hai và phục hồi thêm từ mức thấp nhất kể từ ngày 8 tháng 4, quanh mức tròn 1,3300 đã chạm vào tuần trước. Đợt tăng trong ngày được hỗ trợ bởi đồng Đô la Mỹ (USD) yếu hơn trên diện rộng và kéo giá giao ngay trở lại gần mốc tâm lý 1,3500, hoặc mức cao nhất trong một tuần rưỡi trong phiên giao dịch châu Á.
Những diễn biến trong cuối tuần đã thúc đẩy kỳ vọng về một thỏa thuận hòa bình tiềm năng giữa Mỹ và Iran và làm suy yếu vị thế đồng USD là đồng tiền dự trữ. Hơn nữa, sự sụt giảm trong ngày của giá Dầu thô xuống mức thấp nhất trong hơn hai tuần làm giảm lo ngại về lạm phát và kích hoạt sự giảm mạnh của lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ, tạo áp lực giảm thêm lên đồng bạc xanh và mang lại mức tăng tốt cho cặp GBP/USD.
Tuy nhiên, Mỹ và Iran vẫn còn bất đồng về các vấn đề then chốt, bao gồm phong tỏa eo biển Hormuz và chương trình hạt nhân của Tehran. Hơn nữa, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nói vào Chủ nhật rằng ông đã bảo các đại diện của mình không vội vàng ký bất kỳ thỏa thuận nào với Iran. Điều này sẽ giữ cho sự hứng khởi của thị trường trong tầm kiểm soát, điều này cùng với các cược diều hâu của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ hạn chế đà giảm của USD.
Trên thực tế, các nhà giao dịch hiện đang hoàn toàn tính đến việc tăng lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) từ ngân hàng trung ương Mỹ vào tháng 1 năm 2027 dựa trên dữ liệu lạm phát dai dẳng của Mỹ và những nhận xét diều hâu gần đây từ các thành viên FOMC có ảnh hưởng. Ngược lại, các nhà đầu tư đã đẩy lùi kỳ vọng về thời điểm có thể tăng lãi suất tiếp theo của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), đòi hỏi sự thận trọng đối với phe đầu cơ giá lên GBP/USD.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.35% | -0.39% | -0.22% | -0.10% | -0.59% | -0.48% | -0.37% | |
| EUR | 0.35% | -0.06% | 0.06% | 0.16% | -0.26% | -0.19% | -0.04% | |
| GBP | 0.39% | 0.06% | 0.19% | 0.28% | -0.21% | -0.07% | 0.00% | |
| JPY | 0.22% | -0.06% | -0.19% | 0.11% | -0.42% | -0.29% | -0.21% | |
| CAD | 0.10% | -0.16% | -0.28% | -0.11% | -0.50% | -0.38% | -0.30% | |
| AUD | 0.59% | 0.26% | 0.21% | 0.42% | 0.50% | 0.13% | 0.21% | |
| NZD | 0.48% | 0.19% | 0.07% | 0.29% | 0.38% | -0.13% | 0.07% | |
| CHF | 0.37% | 0.04% | -0.00% | 0.21% | 0.30% | -0.21% | -0.07% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).