Cặp USD/CAD thu hút một số người mua khi giá giảm vào thứ Tư và leo lên vùng 1,3765-1,3770 trong nửa đầu phiên châu Âu, trở lại gần mức cao nhất kể từ ngày 14 tháng 4, đạt được vào ngày trước đó. Đà tăng trong ngày được hỗ trợ bởi sự kết hợp của các yếu tố hỗ trợ, khi các nhà giao dịch hiện đang chờ đợi việc công bố Biên bản cuộc họp FOMC để có động lực mới.
Đồng Đô la Mỹ (USD) đứng vững gần mức cao nhất trong sáu tuần giữa bối cảnh bất ổn địa chính trị dai dẳng và kỳ vọng tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày càng tăng. Hơn nữa, sự thoái lui nhẹ của giá Dầu thô, cùng với số liệu lạm phát tiêu dùng Canada yếu hơn dự kiến vào thứ Ba, làm suy yếu đồng CAD liên kết hàng hóa. Điều này, đến lượt nó, đóng vai trò như một cơn gió thuận cho cặp USD/CAD.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay hiện dường như đã được chấp nhận trên mức Fibonacci retracement 50% của đợt giảm từ tháng 3 đến tháng 5. Phe đầu cơ giá lên hiện đang chờ đợi một động thái bền vững vượt qua mức kháng cự Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 200 ngày trước khi định vị cho việc mở rộng đà tăng gần đây chứng kiến trong khoảng ba tuần qua, từ mức 1,3550, hoặc mức đáy hai tháng.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) quanh mức 60, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) tích cực gợi ý đà tăng giá đang cải thiện. Tuy nhiên, cặp USD/CAD cần vượt qua ngưỡng kháng cự đã nêu để mở khóa xu hướng tích cực hơn. Động thái tăng tiếp theo có thể kéo dài đến mức Fibonacci 61,8% tại 1,3806 trên đường đến mức hồi quy 78,6% gần 1,3876 và mức đỉnh dao động gần đây quanh 1,3965.
Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu nằm tại mức hồi quy 50,0% ở 1,3757, với các đệm hỗ trợ tiếp theo tại mức 38,2% gần 1,3708 và mức hồi quy 23,6% tại 1,3647, trong khi một đà giảm sâu hơn về mức neo 1,3549 không thể bị loại trừ nếu mức sàn hiện tại thất bại.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | -0.51% | 0.17% | 0.12% | 0.57% | 0.13% | 0.47% | |
| EUR | -0.24% | -0.75% | 0.00% | -0.13% | 0.32% | -0.05% | 0.21% | |
| GBP | 0.51% | 0.75% | 0.70% | 0.63% | 1.08% | 0.71% | 0.94% | |
| JPY | -0.17% | 0.00% | -0.70% | -0.11% | 0.32% | -0.11% | 0.25% | |
| CAD | -0.12% | 0.13% | -0.63% | 0.11% | 0.43% | 0.00% | 0.31% | |
| AUD | -0.57% | -0.32% | -1.08% | -0.32% | -0.43% | -0.36% | -0.02% | |
| NZD | -0.13% | 0.05% | -0.71% | 0.11% | 0.00% | 0.36% | 0.23% | |
| CHF | -0.47% | -0.21% | -0.94% | -0.25% | -0.31% | 0.02% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).